Ngữ pháp tiếng Nhật

~に基づいて nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~に基づいて nghĩa là dựa trên…; căn cứ vào….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + に基づいて/に基づき
N + に基づく + N
Romajinimotozuite
Nghĩadựa trên…; căn cứ vào…

Cách nối

Trạng ngữ調査結果 → 調査結果に基づいて
Định ngữ事実 → 事実に基づく物語

Cách dùng

Lấy A làm CƠ SỞ chính thức để làm việc gì. A thường là dữ liệu, quy định, kết quả điều tra.

  • 「Nに基づいて」 = dựa trên N: 「調査結果に基づいて、対策を立てた」.
  • A phải là căn cứ KHÁCH QUAN (法律・データ・事実・契約) — không dùng với cảm nghĩ cá nhân.
  • Định ngữ là 「に基づく+N」: 「事実に基づく物語」. Khác 「をふまえて」 (đã cân nhắc rồi mới làm).

Ví dụ

  • Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi đã lập biện pháp mới.

  • Bộ phim này là câu chuyện dựa trên sự thật.

Cần nhớ

  • Căn cứ phải khách quan.
  • Định ngữ dùng 「に基づく」.

Lỗi hay gặp

  • Sai私(わたし)の気持(きも)ちに基(もと)づいて決(き)めた。

    Tôi quyết định theo cảm nhận của mình.

    Đúng私(わたし)の気持(きも)ちに従(したが)って決(き)めた。

    Căn cứ phải khách quan; theo cảm xúc thì dùng 「に従って」.

  • Sai事実(じじつ)に基(もと)づいて物語(ものがたり)は多(おお)くの人(ひと)に感動(かんどう)を与(あた)えた。

    Câu chuyện dựa trên sự thật đã khiến nhiều người xúc động.

    Đúng事実(じじつ)に基(もと)づく物語(ものがたり)は多(おお)くの人(ひと)に感動(かんどう)を与(あた)えた。

    Bổ nghĩa danh từ dùng 「に基づく」, không dùng thể て 「に基づいて」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「に基づいて」 = dựa trên căn cứ khách quan; định ngữ 「に基づく」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →