Ngữ pháp tiếng Nhật
~てまで nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~てまで nghĩa là đến mức phải…; hy sinh cả… để.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vて + まで N + までして |
| Romaji | temade |
| Nghĩa | đến mức phải…; hy sinh cả… để |
Cách nối
| Danh từ | 借金 → 借金までして |
|---|---|
| Động từ | 徹夜して → 徹夜してまで |
Cách dùng
Nêu cái giá cực đoan mà ai đó chấp nhận trả. Người nói thường thấy việc đó là quá đáng.
- 「Vてまで」 = đến mức phải…: 「借金してまで、高い車を買いたくない」.
- Rất hay dùng ở câu phủ định để nói “không đáng”: 「そこまでしてまで勝ちたいとは思わない」.
- Danh từ thì dùng 「Nまでして」: 「徹夜までして準備した」.
Ví dụ
借金してまで、高い車を買いたいとは思わない。
Tôi không muốn mua xe đắt tới mức phải đi vay nợ.
彼は徹夜してまで、発表の準備をした。
Anh ấy chuẩn bị bài thuyết trình đến mức thức trắng đêm.
借金をしてまで、ブランド品を買いたくはない。
Tôi không muốn mua hàng hiệu đến mức phải đi vay nợ.
Cần nhớ
- Kèm đánh giá của người nói (thường là chê).
- Danh từ dùng 「までして」.
Lỗi hay gặp
-
Sai朝早く起きてまで、散歩した。
Tôi thức dậy sớm đến thế chỉ để đi dạo.
Đúng朝早く起きてまで、行列に並んだ。
Vế sau phải là việc đáng để trả cái giá đó — đi dạo thì chưa đủ "cực đoan".
-
Sai借金までて車を買った。
Nó vay cả nợ để mua xe.
Đúng借金までして車を買った。
Danh từ dùng khung 「Nまでして」.
-
Sai朝ごはんを食べてまで、学校へ行く。
Tôi bỏ cả bữa sáng để chạy cho kịp đến trường.
Đúng朝ごはんを抜いてまで、学校へ急いだ。
A phải là việc CỰC ĐOAN/hy sinh; việc bình thường không dùng được mẫu này.
-
Sai借金するまで買いたくない。
Tôi không muốn phải vay nợ để mua.
Đúng借金をしてまで買いたくない。
Nối thể て + まで (「してまで」); 「するまで」 nghĩa “cho tới khi vay” hoàn toàn khác.
Mẹo khi ôn thi
- 「てまで」 = đến mức phải… (kèm chê); danh từ dùng 「までして」.