Ngữ pháp tiếng Nhật

~て当然だ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~て当然だ nghĩa là … là chuyện đương nhiên.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVて + 当然だ
い形(く)+ て + 当然だ
な形/N + で + 当然だ
Romajitetouzenda
Nghĩa… là chuyện đương nhiên

Cách nối

Tính từ怒って → 怒って当然だ
Động từ合格して → 合格して当然だ

Cách dùng

Khẳng định kết quả là hoàn toàn hợp lý xét theo nguyên nhân đã có. Vế trước thường nêu lý do.

  • 「~て当然だ」 = … cũng phải thôi: 「毎日勉強しているのだから、合格して当然だ」.
  • Câu luôn có (hoặc ngầm có) LÝ DO ở phía trước — thiếu lý do thì nghe hụt.
  • Gần 「~のも無理はない」 (cũng không trách được, thiên cảm thông) và 「~はずだ」 (suy luận logic). 「て当然だ」 dứt khoát nhất.

Ví dụ

  • Học nhiều như thế mỗi ngày thì đỗ là đương nhiên.

  • Bị thất hứa tới ba lần thì cô ấy giận là đương nhiên.

Cần nhớ

  • Phải có lý do ở vế trước.
  • Không dùng để nói về việc chưa xảy ra một cách mơ hồ.

Lỗi hay gặp

  • Sai合格(ごうかく)して当然(とうぜん)だから、勉強(べんきょう)しなくてもいい。

    Học mỗi ngày như thế thì đỗ là chuyện đương nhiên.

    Đúng毎日(まいにち)勉強(べんきょう)しているのだから、合格(ごうかく)して当然(とうぜん)だ。

    「て当然だ」 là kết luận rút ra TỪ lý do, không phải tiền đề để suy tiếp.

  • Sai彼(かれ)は怒(おこ)るて当然(とうぜん)だ。

    Anh ấy tức là chuyện đương nhiên.

    Đúng彼(かれ)は怒(おこ)って当然(とうぜん)だ。

    Phải nối THỂ て.

Mẹo khi ôn thi

  • 「て当然だ」 = đương nhiên (phải có lý do ở vế trước).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →