Ngữ pháp tiếng Nhật
~まで(mở rộng) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~まで(mở rộng) nghĩa là cho đến ~ (liên tục), đến tận ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N まで V V(thể từ điển) まで V |
| Romaji | ~ made |
| Nghĩa | cho đến ~ (liên tục), đến tận ~ |
Cách nối
| Động từ | V(thể từ điển) + まで |
|---|---|
| Danh từ (thời gian/nơi chốn) | N + まで |
Cách dùng
Chỉ giới hạn cuối của một hành động KÉO DÀI liên tục, hoặc nhấn mạnh "đến tận cả ~".
- まで đánh dấu ĐIỂM KẾT THÚC của một hành động DIỄN RA LIÊN TỤC suốt khoảng đó: 「五時まで働きます」= làm việc liên tục cho tới 5 giờ. Hành động phủ kín cả khoảng thời gian.
- Ở N4, まで mở rộng ra gắn sau ĐỘNG TỪ thể từ điển: 「雨がやむまでここで待ちましょう」(hãy đợi ở đây cho đến khi tạnh mưa). Vế trước まで luôn ở thể từ điển, không chia quá khứ dù cả câu là quá khứ.
- Nghĩa mở rộng thứ hai: "đến tận cả ~" (nhấn mạnh bất ngờ) — 「子どもまでその歌を知っています」(đến tận trẻ con cũng biết bài hát đó). Sắc thái này gần với でも nhưng まで nhấn vào sự "vượt quá dự đoán" hơn.
- Đây là mẫu phải học SONG SONG với までに (mẫu kế tiếp) vì người Việt dịch cả hai là "đến/trước" và lẫn liên tục.
Ví dụ
昨日は十時まで会社で働きました。
Hôm qua tôi làm việc ở công ty đến tận 10 giờ.
雨がやむまでここで待ちましょう。
Hãy đợi ở đây cho đến khi tạnh mưa.
その話は子どもまで知っていました。
Chuyện đó đến tận trẻ con cũng biết.
Cần nhớ
- から~まで = từ ~ đến ~: 九時から五時まで.
- Đuôi câu đi với まで thường là động từ kéo dài: 待つ・働く・寝る・勉強する.
Lỗi hay gặp
-
Sai雨がやんだまで待ちましょう。
Mình đợi đến khi tạnh mưa nhé.
Đúng雨がやむまで待ちましょう。
Vế trước まで luôn dùng thể TỪ ĐIỂN, không chia quá khứ — dù hành động đã xảy ra rồi.
-
Sai五時まで宿題を出してください。
Bạn nộp bài tập trước năm giờ nhé.
Đúng五時までに宿題を出してください。
出す là hành động XẢY RA MỘT LẦN nên phải dùng までに (hạn chót). まで chỉ đi với hành động kéo dài liên tục.
Mẹo khi ôn thi
- Mẹo: nhìn ĐỘNG TỪ — kéo dài (待つ・働く) → まで; một phát xong (出す・帰る・電話する) → までに.