Ngữ pháp tiếng Nhật
~てはならない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~てはならない nghĩa là không được phép… (cấm, trang trọng).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vて + はならない Vて + はならぬ(văn cổ) |
| Romaji | tehanaranai |
| Nghĩa | không được phép… (cấm, trang trọng) |
Cách nối
| Cấm | 吸う → 吸ってはならない |
|---|
Cách dùng
Cấm đoán mang tính quy tắc chung, đạo lý hoặc pháp luật. Văn viết, không dùng khi nhắc nhở cá nhân.
- 「Vてはならない」 = không được: 「戦争の悲劇を繰り返してはならない」. Chủ thể cấm là XÃ HỘI/luật lệ, không phải cá nhân người nói.
- Trong hội thoại đời thường thì dùng 「~てはいけない」; 「てはならない」 nghe như văn bản luật hoặc lời răn.
- Đối lập là 「~なければならない」 (bắt buộc phải).
Ví dụ
同じ過ちを二度と繰り返してはならない。
Không được phép lặp lại sai lầm đó lần nữa.
試験中は私語をしてはならない。
Trong giờ thi không được nói chuyện riêng.
Cần nhớ
- Văn viết/quy tắc chung.
- Nhắc người trước mặt thì dùng 「てはいけない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai(子どもに)お菓子を食べてはならないよ。
Con không được ăn bánh đâu nhé.
Đúng(子どもに)お菓子を食べてはいけないよ。
Nhắc nhở cá nhân thì dùng 「てはいけない」.
-
Saiタバコを吸うてはならない。
Không được phép hút thuốc.
Đúngタバコを吸ってはならない。
Phải nối THỂ て đúng cách chia.
Mẹo khi ôn thi
- 「てはならない」 = cấm (quy tắc chung, văn viết); cá nhân dùng 「てはいけない」.