Ngữ pháp tiếng Nhật

~ほど nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~ほど nghĩa là đến mức ~ / (không) bằng ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcN ほど ~ない
V(thể thường) ほど
Aい ほど
Romaji~ hodo
Nghĩađến mức ~ / (không) bằng ~

Cách nối

Nêu mức độV(thể thường)/Aい + ほど
Tỉ lệ thuậnV(ば形) + V(thể từ điển) + ほど
So sánh phủ địnhN + ほど + ~ない

Cách dùng

Nêu mức độ để so sánh, hoặc dùng trong so sánh phủ định "không bằng".

  • Công dụng 1 — SO SÁNH PHỦ ĐỊNH: 「AはBほど~ない」= A không ~ bằng B. 「今日は昨日ほど暑くないです」(hôm nay không nóng bằng hôm qua). Chú ý thứ tự: cái đứng trước ほど là chuẩn để so, và câu BẮT BUỘC phủ định.
  • Công dụng 2 — NÊU MỨC ĐỘ: 「お腹が痛いほど笑いました」(cười đến mức đau cả bụng). Đây là cách diễn tả mức độ mạnh bằng một hình ảnh cụ thể.
  • Phân biệt với くらい/ぐらい: cả hai đều dịch là "khoảng/đến mức" nên người Việt hay dùng lẫn. Quy tắc thực dụng: SO SÁNH PHỦ ĐỊNH (không bằng) chỉ dùng được ほど, không dùng くらい. Ngược lại, ước lượng SỐ LƯỢNG đời thường (khoảng 3 người, khoảng 5 phút) thì くらい tự nhiên hơn, ほど nghe trang trọng/văn viết.
  • Dạng 「~ば~ほど」 = càng ~ càng ~: 「練習すればするほど上手になります」(càng luyện càng giỏi).

Ví dụ

  • Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

  • Tôi cười đến mức đau cả bụng.

  • Tiếng Nhật càng luyện tập thì càng giỏi.

Cần nhớ

  • ほど dùng cho số lượng vẫn đúng nhưng nghe cứng, hợp văn viết/thông báo: 「三十分ほどお待ちください」.
  • So sánh phủ định với ほど KHÔNG có nghĩa "B hơn hẳn A" — chỉ nói A thua B thôi.

Lỗi hay gặp

  • Sai今日(きょう)は昨日(きのう)ほど寒(さむ)いです。

    Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

    Đúng今日(きょう)は昨日(きのう)ほど寒(さむ)くないです。

    「AはBほど」 dùng để so sánh PHỦ ĐỊNH — bắt buộc đuôi ~ない. Muốn nói khẳng định "hôm nay lạnh hơn hôm qua" thì dùng 「今日は昨日より寒いです」.

  • Sai今日(きょう)は昨日(きのう)くらい寒(さむ)くないです。

    Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

    Đúng今日(きょう)は昨日(きのう)ほど寒(さむ)くないです。

    So sánh phủ định "không ~ bằng" chỉ dùng ほど, không dùng くらい.

Mẹo khi ôn thi

  • Thấy đuôi câu là ~ない và có so sánh hai vế → gần như chắc chắn điền ほど.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →