Ngữ pháp tiếng Nhật
~さえ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~さえ nghĩa là ngay cả (ví dụ cực đoan); hoặc 「~さえ~ば」 = chỉ cần… là đủ.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + さえ N + さえ + Vば (điều kiện) |
| Romaji | sae |
| Nghĩa | ngay cả (ví dụ cực đoan); hoặc 「~さえ~ば」 = chỉ cần… là đủ |
Cách nối
| Ngay cả | 名前 + さえ |
|---|---|
| Chỉ cần | 時間 + さえ + あれば |
Cách dùng
Nhấn “ngay cả điều bất ngờ nhất cũng…”, hoặc kết hợp với điều kiện ば để nêu điều kiện tối thiểu.
- Nghĩa (1): 「~さえ」 nêu một ví dụ CỰC ĐOAN để nhấn: “ngay cả … cũng” (đến cả cái đó còn thế thì khỏi nói cái khác).
- Nghĩa (2): 「~さえ~ば」 nêu ĐIỀU KIỆN TỐI THIỂU và duy nhất cần thiết: “chỉ cần … là (đủ)”.
- Khác 「も」 (cũng): 「さえ」 nhấn mạnh hơn, hàm ý bất ngờ/cực đoan.
Ví dụ
忙しくて、名前さえ書く時間がなかった。
Bận đến mức ngay cả viết tên cũng không có thời gian.
時間さえあれば、手伝えます。
Chỉ cần có thời gian là tôi giúp được.
Cần nhớ
- Nghĩa “chỉ cần” luôn cặp với điều kiện 「ば/たら」.
- Có thể gắn sau trợ từ: 「親にさえ」.
Lỗi hay gặp
-
Sai時間さえあるので、手伝えます。
Chỉ cần có thời gian là tôi giúp được.
Đúng時間さえあれば、手伝えます。
Nghĩa “chỉ cần” phải cặp với điều kiện 「ば」 (さえ…ば), không dùng 「ので」.
-
Sai名前をさえ忘れた。
Tôi quên cả tên nữa.
Đúng名前さえ忘れた。
「さえ」 thường thay trợ từ 「を」; nói 「名前さえ」, không chèn 「を」.
Mẹo khi ôn thi
- 「さえ」 = ngay cả (cực đoan); 「さえ~ば」 = chỉ cần (điều kiện tối thiểu).