Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことになっている(quy định) nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ことになっている(quy định) nghĩa là theo quy định/thông lệ thì….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ことになっている Vない + ことになっている |
| Romaji | kotoninatteiru |
| Nghĩa | theo quy định/thông lệ thì… |
Cách nối
| Cấm | 入らない → 立ち入らないことになっている |
|---|---|
| Quy định | 着る → 制服を着ることになっている |
Cách dùng
Nêu quy tắc, luật lệ hoặc thông lệ đang có hiệu lực. Người quyết định không được nêu ra.
- 「ことになっている」 = theo lệ thì phải…: 「会社の規則では、制服を着ることになっている」.
- Chỉ nối động từ (thể từ điển hoặc thể ない) — bản catalog cho nối cả tính từ và danh từ là sai.
- Cũng dùng cho lịch trình đã chốt: 「明日、部長と面談することになっている」. Lệ do bản thân đặt ra thì dùng 「ことにしている」.
Ví dụ
会社の規則では、制服を着ることになっている。
Theo quy định công ty thì phải mặc đồng phục.
日本では、車は左側を走ることになっている。
Ở Nhật, xe cộ theo quy định thì chạy bên trái.
Cần nhớ
- Chỉ nối động từ.
- Lệ của bản thân thì dùng 「ことにしている」.
Lỗi hay gặp
-
Sai私は毎朝走ることになっている。
Theo lệ thì tôi chạy mỗi sáng (không rõ do ai quy định).
Đúng私は毎朝走ることにしている。
Lệ do bản thân đặt ra là 「ことにしている」.
-
Sai制服だことになっている。
Theo quy định thì phải mặc đồng phục.
Đúng制服を着ることになっている。
Mẫu này chỉ nối động từ.
Mẹo khi ôn thi
- 「ことになっている」 = theo quy định/lịch (bên ngoài); chỉ nối động từ.