Ngữ pháp tiếng Nhật

~ことに(は) nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~ことに(は) nghĩa là … thay! (mở đầu bằng cảm xúc).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVた + ことに、~
い形 + ことに、~
な形 + な + ことに、~
Romajikotoni(ha)
Nghĩa… thay! (mở đầu bằng cảm xúc)

Cách nối

Động từ驚いた → 驚いたことに
Tính từ いうれしい → うれしいことに
Tính từ な残念 → 残念なことに

Cách dùng

Đặt CẢM XÚC lên đầu câu rồi mới kể sự việc. Chỉ dùng với từ chỉ cảm xúc, văn viết.

  • 「~ことに」 đứng ĐẦU câu: 「驚いたことに、彼は一位だった」 (ngạc nhiên thay, anh ấy đứng nhất).
  • Chỉ ghép với từ chỉ cảm xúc: 驚いた・困った・うれしい・悲しい・残念な・幸いな. Không ghép với động từ thường — 「食べたことに」 là sai.
  • Đừng lẫn với 「ことに+động từ」 (danh từ hóa + trợ từ): 「彼が帰国することに驚いた」 — chỗ đó 「こと」 là danh từ hóa, không phải mẫu cảm thán. Bản catalog minh hoạ nhầm sang cách dùng này.

Ví dụ

  • Ngạc nhiên thay, nghe nói anh ấy leo núi một mình.

  • Đáng tiếc thay, trận đấu bị hủy vì mưa.

Cần nhớ

  • Đứng đầu câu, có 「、」 theo sau.
  • Chỉ ghép với từ chỉ cảm xúc.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)はたった一(ひと)人(り)で山(やま)に登(のぼ)ったそうだ、驚(おどろ)いたことに。

    Ngạc nhiên thay, nghe nói anh ấy leo núi một mình.

    Đúng驚(おどろ)いたことに、彼(かれ)はたった一(ひと)人(り)で山(やま)に登(のぼ)ったそうだ。

    Mẫu cảm thán 「ことに」 phải đặt Ở ĐẦU câu, không đảo ra cuối câu.

  • Sai食(た)べたことに、おいしかった。

    Vui thay, đồ ăn rất ngon.

    Đúngうれしいことに、とてもおいしかった。

    Chỉ ghép với từ chỉ cảm xúc.

Mẹo khi ôn thi

  • 「驚いたことに、~」 = ngạc nhiên thay…; cảm xúc đứng ĐẦU câu.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →