Ngữ pháp tiếng Nhật

~さえ~ば(điều kiện đủ) nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~さえ~ば(điều kiện đủ) nghĩa là chỉ cần… là….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + さえ + Vば
Vます形 + さえすれば
い形(く)+ さえあれば
Romajisae ba
Nghĩachỉ cần… là…

Cách nối

Danh từお金 → お金さえあれば
Động từ合格する → 合格しさえすれば
Tính từ い安い → 安くさえあれば

Cách dùng

Nêu điều kiện TỐI THIỂU và duy nhất: chỉ cần có/làm A thì mọi việc ổn.

  • 「AさえBば」 = chỉ cần A thì B. 「さえ」 nhấn rằng không cần gì thêm: 「お金さえあれば、何でもできるわけではない」.
  • Động từ phải tách ra: 「合格しさえすれば」 (gốc ます + さえ + する chia ば) — đây là điểm khó nhất của mẫu.
  • Vế sau BẮT BUỘC chia 「ば」; đừng lẫn với 「さえ」 nghĩa “ngay cả” (「子どもさえ知っている」).

Ví dụ

  • Chỉ cần thời tiết đẹp là mai có thể khởi hành.

  • Chỉ cần đỗ kỳ thi này là tốt nghiệp được.

Cần nhớ

  • Vế sau bắt buộc chia 「ば」.
  • Động từ dùng khung 「Vます形+さえすれば」.

Lỗi hay gặp

  • Sai全(ぜん)科目(かもく)で満点(まんてん)を取(と)りさえすれば、卒業(そつぎょう)できる。

    Chỉ cần đạt điểm tuyệt đối tất cả các môn là có thể tốt nghiệp.

    Đúng全(ぜん)科目(かもく)で満点(まんてん)を取(と)れば、卒業(そつぎょう)できる。

    「さえ」 nhấn ĐIỀU KIỆN TỐI THIỂU/dễ đạt; "đạt điểm tuyệt đối mọi môn" là yêu cầu rất cao, mâu thuẫn với sắc thái "chỉ cần một chút là đủ" của さえ.

  • Saiお金(かね)さえあると、何(なん)でも買(か)える。

    Chỉ cần có tiền là mua được mọi thứ.

    Đúngお金(かね)さえあれば、何(なん)でも買(か)える。

    Vế điều kiện bắt buộc chia 「ば」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「さえ~ば」 = chỉ cần…; động từ dùng 「Vます形+さえすれば」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →