Ngữ pháp tiếng Nhật

~ことにしている nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~ことにしている nghĩa là tự đặt thành nguyên tắc/thói quen của mình.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVる + ことにしている
Vない + ことにしている
Romajikotonishiteiru
Nghĩatự đặt thành nguyên tắc/thói quen của mình

Cách nối

Phủ định飲まない → 飲まないことにしている
Khẳng định運動する → 運動することにしている

Cách dùng

Nêu thói quen do CHÍNH MÌNH quyết định và duy trì, không phải quy định bên ngoài.

  • 「ことにしている」 = tôi tự quy định với bản thân là… và vẫn đang giữ: 「毎朝六時に起きることにしている」.
  • Khác 「ことにした」 (quyết định MỘT lần, tại một thời điểm) — thể 「ている」 mới diễn tả thói quen kéo dài.
  • Khác 「ことになっている」 (N3-080): mẫu đó là quy định của tổ chức/xã hội, không phải ý mình.

Ví dụ

  • Tôi tự đặt lệ là mỗi sáng dậy lúc sáu giờ.

  • Tôi tự đặt lệ là không uống cà phê vào đêm khuya.

Cần nhớ

  • Chủ thể quyết định là chính mình.
  • Bỏ 「ている」 thành 「ことにした」 là mất nghĩa thói quen.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの会社(かいしゃ)では8時(じ)に仕事(しごと)を終(お)えることにしている。

    Ở công ty này, theo quy định thì 8 giờ là kết thúc công việc.

    Đúngこの会社(かいしゃ)では8時(じ)に仕事(しごと)を終(お)えることになっている。

    Quy định của công ty là 「ことになっている」; 「ことにしている」 là lệ do bản thân đặt ra.

  • Sai毎日(まいにち)運動(うんどう)することにする。

    Tôi đặt nguyên tắc tập thể dục hằng ngày.

    Đúng毎日(まいにち)運動(うんどう)することにしている。

    「ことにする」 là quyết định ngay lúc này; thói quen duy trì phải dùng 「ことにしている」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ことにしている」 = lệ do MÌNH đặt; quy định bên ngoài dùng 「ことになっている」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →