Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことになる nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ことになる nghĩa là được quyết định là ~; thành ra sẽ ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/Vない + ことになる Vる + ことになっている |
| Romaji | ~ koto ni naru |
| Nghĩa | được quyết định là ~; thành ra sẽ ~ |
Cách dùng
Nói một quyết định, quy định hoặc kết quả do hoàn cảnh/tổ chức đưa ra, không chỉ do ý chí cá nhân.
- ことになる đặt quyết định ra ngoài người nói: công ty, nhà trường, gia đình hoặc tình hình đã dẫn tới kết quả ấy. Dù người nói có tham gia quyết định, cách diễn đạt vẫn trình bày nó như điều đã được chốt.
- ことになっている thường nói quy định hoặc lịch đã định sẵn: この会社では制服を着ることになっている.
Ví dụ
来月、大阪の支店で働くことになりました。
Đã có quyết định rằng tháng sau tôi sẽ làm ở chi nhánh Osaka.
この図書館では、食べ物を持ち込まないことになっています。
Thư viện này có quy định không mang đồ ăn vào.
Lỗi hay gặp
-
Sai私は毎朝走ることになりました。(tự mình quyết định)
Đúng私は毎朝走ることにしました。
Tự người nói quyết định thì dùng ことにする. ことになる gợi quyết định bên ngoài hoặc hoàn cảnh.
Mẹo khi ôn thi
- Có từ chỉ tổ chức/quy định như 会社・学校・規則 thì ことになっている rất thường đúng.