Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことなく nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ことなく nghĩa là mà không…; không hề… (văn viết).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ことなく |
| Romaji | kotonaku |
| Nghĩa | mà không…; không hề… (văn viết) |
Cách nối
| Cơ bản | 休む → 休むことなく |
|---|
Cách dùng
Bản văn viết của 「~ないで」: làm việc gì mà hoàn toàn không kèm hành động kia.
- 「Vることなく」 = mà không… 「彼は一度も休むことなく走り続けた」. Nối THỂ TỪ ĐIỂN, không nối thể ない.
- Văn viết trang trọng — hội thoại dùng 「~ないで」. Hay đi với 「一度も・少しも・最後まで」.
- Khác 「~ことなしに」 (N1-074): 「ことなしに」 nhấn điều kiện “không A thì không thể B”, còn 「ことなく」 chỉ mô tả việc không xảy ra.
Ví dụ
彼は一度も休むことなく、最後まで走り続けた。
Anh ấy chạy tới đích mà không nghỉ lần nào.
彼女は何も言うことなく、静かに部屋を出て行った。
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi phòng mà không nói lời nào.
Cần nhớ
- Nối thể từ điển: 「休むことなく」.
- Hội thoại dùng 「ないで」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は休まないことなく走った。
Anh ấy chạy mà không hề nghỉ.
Đúng彼は休むことなく走った。
Nối thể từ điển, không nối thể ない (đã có 「なく」 mang nghĩa phủ định).
-
Sai(友達に)何も言うことなく帰ったよ。
Nó về mà chẳng nói gì cả.
Đúng(友達に)何も言わないで帰ったよ。
Hội thoại thân mật dùng 「ないで」.
Mẹo khi ôn thi
- 「ことなく」 = mà không (văn viết); nối thể TỪ ĐIỂN.