Ngữ pháp tiếng Nhật
~ないで nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ないで nghĩa là không làm A mà (làm B); đừng làm.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ない + で + (câu sau) V ない + でください (xin đừng ~) V ない + で + ほしい (mong bạn đừng ~) |
| Romaji | ~ naide |
| Nghĩa | không làm A mà (làm B); đừng làm |
Cách nối
| Nối câu | V ない + で, ~ (食べないで、行きました) |
|---|---|
| Thân mật | V ない + で (心配しないで!) |
| Yêu cầu phủ định | V ない + でください |
Cách dùng
Diễn tả làm việc gì mà không làm việc kia; hoặc nhờ ai đừng làm gì.
- ~ないで có hai vai trò khác nhau, cần tách bạch. (1) Nối câu: "trong trạng thái không làm A, thì làm B" — 傘を持たないで出かけました (ra ngoài mà không mang ô). (2) Yêu cầu: ~ないでください = "xin đừng làm".
- Điểm quan trọng nhất và cũng là chỗ người Việt sai nhiều nhất: phân biệt ~ないで với ~なくて. ~ないで dùng khi A và B do CÙNG MỘT người làm, và A là "trạng thái đi kèm" của B. ~なくて dùng khi A là NGUYÊN NHÂN của B (bao gồm cả cảm xúc): バスが来なくて、遅刻しました (xe buýt không đến nên tôi muộn) — ở đây không thể dùng ないで.
- Mẹo thực dụng: nếu câu sau là cảm xúc/kết quả ngoài ý muốn (残念です, 困りました, 遅刻しました) thì gần như chắc chắn dùng ~なくて. Nếu câu sau là hành động chủ động của cùng người đó thì dùng ~ないで.
- Ngữ cảnh: ~ないでください với người ngang hàng/cấp dưới. Với người trên, xin đừng làm gì thì mềm hoá: ご遠慮いただけますでしょうか.
Ví dụ
昨日は晩ごはんを食べないで寝ました。
Hôm qua tôi đi ngủ mà không ăn tối.
ここに車を止めないでください。
Xin đừng đỗ xe ở đây.
心配しないで。私が手伝うから。
Đừng lo. Vì có mình giúp mà.
Cần nhớ
- ~ずに (N4-088) là bản văn viết của nghĩa (1), nhưng KHÔNG thay được cho ~ないでください (nghĩa 2).
- Bản thân mật của yêu cầu là bỏ ください: 泣かないで (đừng khóc).
Lỗi hay gặp
-
Saiバスが来ないで、遅刻しました。
Xe buýt không đến nên tôi bị muộn.
Đúngバスが来なくて、遅刻しました。
Đây là quan hệ NGUYÊN NHÂN - KẾT QUẢ (xe không đến nên muộn) → phải dùng ~なくて, không dùng ~ないで.
-
Sai先生、教室で食べないでください。
Thưa thầy, thầy đừng ăn trong lớp ạ.
Đúng先生、教室でのお食事はご遠慮いただけますでしょうか。
~ないでください vẫn là mệnh lệnh phủ định — nói thẳng với thầy là thất lễ. Với người trên phải mềm hoá bằng kính ngữ.
-
Sai傘を持たなくて出かけました。
Tôi ra ngoài mà không mang ô.
Đúng傘を持たないで出かけました。
“Mà không làm A” dùng 「ないで」; 「なくて」 chỉ dùng khi nêu nguyên nhân.
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy N4 kinh điển: chọn giữa ~ないで và ~なくて. Nhìn vế sau — cảm xúc/kết quả bị động → なくて; hành động chủ động → ないで.