Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことなしに nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ことなしに nghĩa là mà không; không cần phải.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ことなしに |
| Romaji | kotonashini |
| Nghĩa | mà không; không cần phải |
Cách nối
| Cách nối | Vる + ことなしに |
|---|
Cách dùng
Nêu rằng thiếu A thì không thể có B. Cách nói phủ định kép trang trọng.
- 「Vる+ことなしに」 = mà không làm A. Vế sau thường là phủ định: 「努力することなしに、成功は得られない」.
- Cũng dùng nghĩa “liên tục không hề A”: 「一度も休むことなしに走り続けた」.
- Đây là bản văn viết của 「~ないで/~ずに」; hội thoại người Nhật nói 「努力しないで」.
Ví dụ
努力することなしに、成功は得られない。
Không nỗ lực thì không thể thành công.
彼は一度も休むことなしに走り続けた。
Anh ấy chạy tiếp mà không nghỉ lần nào.
Cần nhớ
- Nối thể từ điển: 「努力することなしに」, không dùng thể た.
- Vế sau phần lớn là phủ định — đó là dấu hiệu nhận biết.
Lỗi hay gặp
-
Sai努力したことなしに成功した。
Đúng努力することなしに成功した。
Trước ことなしに dùng thể từ điển.
Mẹo khi ôn thi
- 「ことなしに」 = mà không A (vế sau thường phủ định); nối thể từ điển.