Ngữ pháp tiếng Nhật

~ないことには~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~ないことには~ない nghĩa là nếu không… thì không thể….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVない + ことには + ~ない
N + でないことには + ~ない
Romajinaikotoniha nai
Nghĩanếu không… thì không thể…

Cách nối

Danh từ本人でない → 本人でないことには
Động từ飲まない → 薬を飲まないことには

Cách dùng

Nêu điều kiện TIÊN QUYẾT: chưa làm A thì chuyện B không thể xảy ra. Hai vế đều phủ định.

  • 「AないことにはBない」 = không A thì không B: 「薬を飲まないことには、病気は治らない」.
  • Cả hai vế BẮT BUỘC phủ định — đây là dấu hiệu nhận biết và cũng là lỗi hay gặp nhất.
  • Gần 「~なければ~ない」 nhưng 「ないことには」 nhấn mạnh hơn rằng A là điều kiện tiên quyết, không có cách nào khác.

Ví dụ

  • Không uống thuốc thì bệnh này không khỏi được.

  • Chưa tận mắt xem thì tôi không thể nói gì được.

Cần nhớ

  • Hai vế đều phủ định.
  • Vế sau không dùng mệnh lệnh.

Lỗi hay gặp

  • Sai薬(くすり)を飲(の)まないことには、病気(びょうき)が治(なお)る。

    Không uống thuốc thì bệnh khỏi.

    Đúng薬(くすり)を飲(の)まないことには、病気(びょうき)は治(なお)らない。

    Vế sau bắt buộc phủ định.

  • Saiこの問題(もんだい)によく考(かんが)えないことには解決(かいけつ)できない。

    Không suy nghĩ kỹ vấn đề này thì không giải quyết được.

    Đúngこの問題(もんだい)をよく考(かんが)えないことには解決(かいけつ)できない。

    Trợ từ của 「考える」 là 「を」, không phải 「に」 (lỗi có sẵn trong ví dụ gốc).

Mẹo khi ôn thi

  • 「ないことには~ない」 = không A thì không B; CẢ HAI vế phủ định.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →