Ngữ pháp tiếng Nhật
~をめぐる+N nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~をめぐる+N nghĩa là … xoay quanh… (dạng định ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N1 + をめぐる + N2 |
| Romaji | womeguru+N |
| Nghĩa | … xoay quanh… (dạng định ngữ) |
Cách nối
| Định ngữ | 事件 → 事件をめぐる議論 |
|---|
Cách dùng
Dạng ĐỊNH NGỮ của 「をめぐって」: đứng trước danh từ chỉ cuộc tranh luận, vụ việc, tin đồn.
- 「N1をめぐるN2」 = N2 xoay quanh N1: 「この事件をめぐる議論」「予算をめぐる対立」.
- N2 hầu như luôn là danh từ chỉ tranh luận/xung đột: 議論・対立・争い・うわさ・報道・裁判.
- Cặp trạng ngữ – định ngữ: 「をめぐって」 bổ nghĩa vị ngữ, 「をめぐる」 bổ nghĩa danh từ. Đây là điểm ra đề phổ biến.
Ví dụ
この事件をめぐる報道が過熱している。
Việc đưa tin xoay quanh vụ này đang nóng lên.
来年度の予算をめぐる議論が続いている。
Cuộc tranh luận xoay quanh ngân sách năm tới vẫn tiếp diễn.
Cần nhớ
- Bắt buộc có danh từ đứng sau.
- Danh từ đó phải chỉ tranh luận/xung đột/tin tức.
Lỗi hay gặp
-
Saiこれはこの事件をめぐって議論の記録だ。
Đây là bản ghi lại các cuộc tranh luận xoay quanh vụ việc này.
Đúngこれはこの事件をめぐる議論の記録だ。
Đứng trước danh từ (ở đây là "bản ghi tranh luận") phải dùng 「をめぐる」, không dùng 「をめぐって」.
-
Saiこれが事件をめぐる私の意見だ。
Đây là ý kiến của tôi về vụ việc này.
Đúngこれが事件についての私の意見だ。
Ý kiến cá nhân trung tính thì dùng 「についての」.
Mẹo khi ôn thi
- 「をめぐる+N」 = dạng định ngữ; N sau thường là 議論・対立・報道.