Ngữ pháp tiếng Nhật
~ずに nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ずに nghĩa là không ~ mà (làm gì đó) / mà không ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ない(bỏ ない) + ずに する → せずに (bất quy tắc) |
| Romaji | ~ zu ni |
| Nghĩa | không ~ mà (làm gì đó) / mà không ~ |
Cách nối
| 来る | 来る → 来ずに (こずに) |
|---|---|
| Nhóm I | 行く → 行かない → 行かずに |
| Nhóm II | 食べる → 食べない → 食べずに |
| する (ngoại lệ quan trọng) | する → せずに (KHÔNG phải しずに) |
Cách dùng
Dạng văn viết trang trọng của ~ないで.
- ~ずに và ~ないで nghĩa hoàn toàn giống nhau: "không làm A mà làm B". Khác biệt duy nhất là VĂN PHONG — ~ずに thuộc văn viết, trang trọng, hơi cổ; ~ないで thuộc văn nói hằng ngày.
- Cách chia rất đơn giản: lấy thể ない, bỏ ない, thêm ずに. Chỉ có MỘT ngoại lệ nhưng lại là động từ dùng nhiều nhất: する → せずに, không phải "しずに". Đây gần như là câu hỏi bắt buộc trong đề N4.
- Vì thuộc văn viết nên mẫu này hay gặp trong báo, thông báo chính thức, văn bản công ty, tiểu thuyết. Trong hội thoại thường ngày dùng nó nghe hơi kiểu cách — nhưng có vài cụm đã thành thành ngữ nên nói vẫn tự nhiên, vd 何も言わずに (chẳng nói một lời).
- Có thể bỏ に thành ~ず để nối giữa câu như một dấu phẩy, nhưng cách này còn trang trọng hơn nữa và thường gặp ở N3 trở lên.
Ví dụ
朝ごはんを食べずに、学校へ行きました。
Tôi đi học mà không ăn sáng.
彼は何も言わずに、部屋を出て行きました。
Anh ấy rời khỏi phòng mà chẳng nói một lời.
予約せずに来た人は、入れません。
Người đến mà không đặt trước thì không vào được.
Cần nhớ
- Cả ~ずに lẫn ~ないで đều KHÔNG dùng để nối hai câu ngang hàng theo kiểu "và không". Muốn diễn tả "không A và không B" thì dùng ~なくて.
- ~ずに không dùng với ある: không có "あらずに" trong tiếng Nhật hiện đại.
Lỗi hay gặp
-
Sai宿題をしずに、遊びに行きました。
Tôi không làm bài tập mà đi chơi.
Đúng宿題をせずに、遊びに行きました。
する là ngoại lệ duy nhất: せずに, không phải しずに. Đây là bẫy số 1 của mẫu này.
-
Sai友達に「たくさん食べずにね」と言いました。
Tôi đã nói với bạn "đừng ăn nhiều nhé".
Đúng友達に「たくさん食べないでね」と言いました。
~ずに thiên về văn viết/trang trọng; hội thoại thân mật với bạn bè nên dùng ~ないで.
-
Sai連絡もしずに帰った。
Nó về mà không hề liên lạc.
Đúng連絡もせずに帰った。
「する」 chia bất quy tắc thành 「せずに」.
-
Sai心配せずにください。
Bạn đừng lo.
Đúng心配しないでください。
Câu nhờ vả chỉ dùng 「ないでください」, không có dạng 「ずにください」.
Mẹo khi ôn thi
- Câu hỏi kinh điển: する → ?ずに. Đáp án là せずに. Nhớ riêng ngoại lệ này là gần như chắc điểm.