Ngữ pháp tiếng Nhật

~にて nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~にて nghĩa là tại…; bằng… (bản trang trọng của で).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN(nơi chốn/phương tiện)+ にて
Romajinite
Nghĩatại…; bằng… (bản trang trọng của で)

Cách nối

Nơi chốnホテル → ホテルにて
Phương tiệnメール → メールにて

Cách dùng

Nêu nơi chốn, phương tiện hoặc thời điểm kết thúc. Chỉ dùng trong văn thư, thiệp mời, thông báo.

  • 「にて」 = 「で」 bản văn thư: 「会議はホテルにて行われます」「詳細はメールにてご連絡いたします」.
  • Cũng dùng để tuyên bố kết thúc: 「本日はこれにて終了とさせていただきます」 — cụm cố định trong lễ nghi.
  • Trong hội thoại đời thường dùng 「にて」 nghe cứng nhắc và lỗi thời; chỗ đó dùng 「で」.

Ví dụ

  • Cuộc họp sẽ diễn ra tại phòng họp tầng ba tòa nhà chính.

  • Chi tiết chúng tôi sẽ liên hệ qua email sau.

Cần nhớ

  • Chỉ dùng trong văn thư, thông báo.
  • Hội thoại dùng 「で」.

Lỗi hay gặp

  • Sai(友達(ともだち)に)駅前(えきまえ)にて待(ま)ってるね。

    Tớ đợi ở trước ga nhé.

    Đúng(友達(ともだち)に)駅前(えきまえ)で待(ま)ってるね。

    Hội thoại đời thường dùng 「で」.

  • Saiはさみにて紙(かみ)を切(き)る。

    Cắt giấy bằng kéo.

    Đúngはさみで紙(かみ)を切(き)る。

    Công cụ cụ thể trong đời thường vẫn dùng 「で」; 「にて」 dành cho phương tiện liên lạc/nơi chốn trong văn thư.

Mẹo khi ôn thi

  • 「にて」 = 「で」 văn thư (nơi chốn/phương tiện); đời thường dùng 「で」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →