Ngữ pháp tiếng Nhật
~のことだから nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~のことだから nghĩa là vì là… (biết tính rồi nên đoán được).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N(người)+ のことだから |
| Romaji | nokotodakara |
| Nghĩa | vì là… (biết tính rồi nên đoán được) |
Cách nối
| Người quen | 彼 → 彼のことだから |
|---|---|
| Có định ngữ | いつも遅刻する彼女 → いつも遅刻する彼女のことだから |
Cách dùng
Dựa vào tính cách quen thuộc của một NGƯỜI để đoán họ sẽ làm gì. Người đó phải là người cả hai bên đều biết.
- 「Nのことだから」 = vì là người đó nên chắc chắn… 「時間に正確な彼のことだから、もう着いているだろう」.
- N phải là NGƯỜI (hoặc tổ chức) mà người nghe cũng biết tính — không dùng với vật hay hiện tượng.
- Vế sau luôn là phỏng đoán: 「だろう・に違いない・はずだ」.
Ví dụ
時間に正確な彼のことだから、もう会場に着いているだろう。
Vì là anh ấy — người rất đúng giờ — nên chắc đã tới hội trường rồi.
いつも遅刻する彼女のことだから、今日も遅れるに違いない。
Vì là cô ấy — lúc nào cũng trễ — nên hôm nay chắc chắn lại muộn.
彼のことだから、きっと時間どおりに来るだろう。
Vì là anh ấy mà, chắc chắn sẽ đến đúng giờ thôi.
Cần nhớ
- N là người/tổ chức đã biết tính.
- Vế sau bắt buộc là phỏng đoán.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの機械のことだから、また故障するだろう。
Cái máy này hay hỏng nên chắc lại hỏng nữa.
Đúngこの機械はよく故障するから、また壊れるだろう。
「のことだから」 chỉ dùng với người/tổ chức, không dùng với vật.
-
Sai彼のことだから、昨日来た。
Tính anh ấy thì hôm qua đã đến rồi.
Đúng彼のことだから、きっと来るだろう。
Vế sau phải là phỏng đoán, không phải sự việc đã xác nhận.
-
Sai天気のことだから、明日は雨だろう。
Tính anh ấy thì chắc lại đến muộn nữa.
Đúng彼のことだから、また遅れるだろう。
A phải là NGƯỜI/tổ chức có tính cách đã biết, không dùng cho hiện tượng tự nhiên.
Mẹo khi ôn thi
- 「Nのことだから」 = vì là người đó nên chắc…; N là người, vế sau phỏng đoán.