Ngữ pháp tiếng Nhật

~をもって nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~をもって nghĩa là bằng/với (phương tiện); kể từ mốc… (nghi thức).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN + をもって
Romajiwomotte
Nghĩabằng/với (phương tiện); kể từ mốc… (nghi thức)

Cách nối

Danh từ (thời điểm)本日 + をもって
Danh từ (phương tiện)書面 + をもって

Cách dùng

Nêu phương tiện/cách thức, hoặc mốc thời điểm bắt đầu/kết thúc; văn nghi thức, thông báo.

  • 「~をもって」: (a) MỐC thời điểm (thường kết thúc/bắt đầu): 本日をもって閉店 (đóng cửa kể từ hôm nay); (b) PHƯƠNG TIỆN/cách thức: 書面をもって通知 (thông báo bằng văn bản).
  • Rất trang trọng, dùng trong thông báo, lễ nghi, văn bản chính thức.
  • Nghĩa mốc gần 「を限りに」 nhưng 「をもって」 nghi thức hơn và dùng được cả mốc bắt đầu.

Ví dụ

  • Kể từ ngày hôm nay, chúng tôi kết thúc hoạt động kinh doanh.

  • Kết quả sẽ được thông báo bằng văn bản.

Cần nhớ

  • Gắn danh từ.
  • Văn nghi thức; ít dùng hội thoại thường.

Lỗi hay gặp

  • Sai今日(きょう)をもって、映画(えいが)を見(み)た。

    Kể từ hôm nay, tôi đã xem phim.

    Đúng本日(ほんじつ)をもって、閉店(へいてん)する。

    「をもって」 nghi thức, dùng cho mốc chính thức (kết thúc/bắt đầu), không cho việc thường ngày.

  • Sai手(て)をもってドアを開(あ)ける。

    Mở cửa bằng tay.

    Đúng手(て)でドアを開(あ)ける。

    Phương tiện đời thường dùng 「で」; 「をもって」 dành phương tiện trang trọng (書面・電話).

Mẹo khi ôn thi

  • 「をもって」 = bằng (phương tiện) / kể từ mốc (nghi thức); trang trọng hơn 「で/を限りに」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →