Ngữ pháp tiếng Nhật

~において nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~において nghĩa là tại…; trong…; về mặt… (văn viết).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + において
N + における + N
Romajinioite
Nghĩatại…; trong…; về mặt… (văn viết)

Cách nối

Trạng ngữ大学 → 大学において
Định ngữ研究 → 研究における発見

Cách dùng

Nêu nơi chốn, thời điểm hoặc lĩnh vực xảy ra sự việc. Bản trang trọng của 「で」.

  • 「において」 = bản văn viết của 「で」: 「本大学において国際会議が開かれる」.
  • Định ngữ đổi thành 「における」: 「彼の研究における新発見」 — không dùng 「においての」.
  • Cũng dùng cho LĨNH VỰC: 「この分野において彼の右に出る者はいない」.

Ví dụ

  • Tại trường đại học chúng tôi sẽ tổ chức hội thảo quốc tế.

  • Phát hiện mới trong nghiên cứu của ông đang được chú ý.

Cần nhớ

  • Định ngữ dùng 「における」.
  • Hội thoại đời thường dùng 「で」.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの研究(けんきゅう)においての発見(はっけん)は世界(せかい)を驚(おどろ)かせた。

    Phát hiện trong nghiên cứu này đã khiến cả thế giới kinh ngạc.

    Đúngこの研究(けんきゅう)における発見(はっけん)は世界(せかい)を驚(おどろ)かせた。

    Định ngữ dùng 「における」, không dùng 「においての」.

  • Sai公園(こうえん)において子(こ)どもと遊(あそ)んだ。

    Tôi chơi với con ở công viên.

    Đúng公園(こうえん)で子(こ)どもと遊(あそ)んだ。

    Chuyện đời thường dùng 「で」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「において」 = 「で」 trang trọng; định ngữ 「における」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →