Ngữ pháp tiếng Nhật

~につき nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~につき nghĩa là do…; mỗi…; về việc… (văn viết trang trọng).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + につき
Romajinitsuki
Nghĩado…; mỗi…; về việc… (văn viết trang trọng)

Cách nối

Lý do工事中 → 工事中につき
Đơn vị一人 → 一人につき

Cách dùng

Ba nghĩa tùy ngữ cảnh: lý do (thông báo), đơn giá (mỗi đơn vị), và chủ đề (về việc).

  • ① LÝ DO (hay gặp nhất, trên biển báo): 「工事中につき、通行止め」「本日は祝日につき休業」. Chỉ nối danh từ, không nối mệnh đề.
  • ② MỖI ĐƠN VỊ: 「一人につき二枚まで」「一箱につき500円」.
  • ③ VỀ VIỆC (văn thư): 「その件につきましては、後日ご連絡します」.
  • Nghĩa ① là văn viết thông báo — nói chuyện thì dùng 「ので」.

Ví dụ

  • Đường này đang thi công nên cấm lưu thông.

  • Mẫu thử xin giới hạn mỗi người hai phần.

Cần nhớ

  • Chỉ nối danh từ.
  • Hội thoại thường dùng 「ので」.

Lỗi hay gặp

  • Sai雨(あめ)が降(ふ)るにつき、試合(しあい)は中止(ちゅうし)です。

    Do trời mưa, trận đấu bị hoãn.

    Đúng雨(あめ)のため、試合(しあい)は中止(ちゅうし)です。

    「につき」 chỉ nối danh từ, không nối mệnh đề động từ.

  • Sai(友達(ともだち)に)用事(ようじ)につき、行(い)けない。

    Tớ có việc nên không đi được.

    Đúng(友達(ともだち)に)用事(ようじ)があるので、行(い)けない。

    Hội thoại thân mật thì dùng 「ので」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「につき」 = do/mỗi/về việc (văn viết); chỉ nối danh từ.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →