Ngữ pháp tiếng Nhật
~にくわえて nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~にくわえて nghĩa là thêm vào đó; ngoài… ra còn….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に加えて N + に加え |
| Romaji | nikuwaete |
| Nghĩa | thêm vào đó; ngoài… ra còn… |
Cách nối
| Danh từ | 強い風 + に加えて |
|---|---|
| Danh từ (khác) | 授業料 + に加えて |
Cách dùng
Cộng thêm B vào A (cùng loại/cùng chiều); trang trọng.
- 「~に加えて」 = “thêm vào A còn có B nữa”. Cộng dồn, thường cùng chiều/cùng loại.
- Dạng văn viết 「に加え」.
- Gần 「だけでなく/ばかりか」 nhưng 「に加えて」 nhấn CỘNG THÊM một cách trung tính, trang trọng.
Ví dụ
強い風に加えて、雨も降り出した。
Thêm vào gió mạnh, mưa cũng bắt đầu rơi.
授業料に加えて、教材費もかかる。
Ngoài học phí ra còn tốn cả phí giáo trình.
Cần nhớ
- Gắn danh từ.
- B hay đi với 「も」.
Lỗi hay gặp
-
Sai高いに加えて、遠い。
Ngoài việc giá đắt, lại còn xa nữa.
Đúng値段が高いことに加えて、遠い。
「に加えて」 gắn danh từ; tính từ/mệnh đề phải danh-từ-hóa (~ことに加えて).
-
Sai手伝ってくれるに加えて、貸してください。
Bạn không chỉ giúp tôi mà còn cho tôi vay nữa.
Đúng手伝ってくれるだけでなく、貸してください。
「に加えて」 chủ yếu cộng danh từ/sự việc, vế sau không dùng nhờ vả; nhờ vả dùng 「だけでなく」.
Mẹo khi ôn thi
- 「に加えて」 = thêm vào đó (cộng dồn, trang trọng); gắn danh từ.