Ngữ pháp tiếng Nhật

~ばかりか nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~ばかりか nghĩa là không chỉ… mà còn (thêm điều nữa cùng chiều, thường tăng cấp).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúc普通形 + ばかりか
N + ばかりか
Romajibakarika
Nghĩakhông chỉ… mà còn (thêm điều nữa cùng chiều, thường tăng cấp)

Cách nối

Danh từ英語 + ばかりか
Động từ止まった + ばかりか

Cách dùng

Thêm một điều nữa CÙNG CHIỀU, thường bất ngờ/nặng hơn; nhấn mạnh, hợp văn viết.

  • 「~ばかりか」 nêu “không chỉ A mà còn B”, B là điều THÊM cùng chiều, thường vượt mức/gây bất ngờ. Vế sau hay có 「も」.
  • Khác 「どころか」 (chiều NGƯỢC LẠI): 「ばかりか」 luôn CÙNG CHIỀU, chỉ mạnh/nhấn hơn 「だけでなく」.
  • Vế sau KHÔNG dùng mệnh lệnh/nhờ vả/ý chí — điểm khác với 「だけでなく」.

Ví dụ

  • Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Pháp.

  • Vì bão, không chỉ tàu ngừng chạy mà đường cũng bị ngập.

Cần nhớ

  • Danh từ nối trực tiếp: 「N + ばかりか」.
  • Sắc thái văn viết, trang trọng hơn 「だけでなく」.

Lỗi hay gặp

  • Sai手伝(てつだ)ってくれるばかりか、お金(かね)も貸(か)してください。

    Bạn không chỉ giúp tôi mà còn cho tôi vay tiền nữa.

    Đúng手伝(てつだ)ってくれるだけでなく、お金(かね)も貸(か)してください。

    Vế sau 「ばかりか」 không dùng mệnh lệnh/nhờ vả/ý chí; muốn vậy dùng 「だけでなく」.

  • Sai日本語(にほんご)ができるばかりか、英語(えいご)ができない。

    Không chỉ tiếng Nhật, mà tiếng Anh thì không biết.

    Đúng日本語(にほんご)ができるばかりか、英語(えいご)もできる。

    「ばかりか」 thêm điều CÙNG CHIỀU (thường tăng cấp); vế trái ngược dùng 「どころか/のに」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ばかりか」 = không chỉ… mà còn (cùng chiều, nhấn); vế sau không dùng mệnh lệnh/nhờ vả.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →