Ngữ pháp tiếng Nhật
~だけでなく nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~だけでなく nghĩa là không chỉ… mà còn (nêu thêm, trung tính, dùng rộng).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + だけでなく N + だけでなく な形 な + だけでなく |
| Romaji | dakedenaku |
| Nghĩa | không chỉ… mà còn (nêu thêm, trung tính, dùng rộng) |
Cách nối
| Danh từ | 勉強 + だけでなく |
|---|---|
| Tính từ い | 安い + だけでなく |
Cách dùng
Thêm một điều nữa cùng chiều, trung tính và linh hoạt; vế sau dùng được cả nhờ vả/ý chí.
- 「~だけでなく」 nêu “không chỉ A mà còn B”, trung tính và dùng rộng nhất trong nhóm. Vế sau hay có 「も/まで」.
- Khác 「ばかりか」: 「だけでなく」 mềm hơn và vế sau DÙNG ĐƯỢC mệnh lệnh/nhờ vả/ý chí.
- Văn nói rút gọn thành 「だけじゃなく」.
Ví dụ
この店は安いだけでなく、味もいい。
Quán này không chỉ rẻ mà còn ngon nữa.
彼は勉強だけでなく、スポーツも得意だ。
Anh ấy không chỉ giỏi học mà còn giỏi cả thể thao.
Cần nhớ
- Tính từ な nối 「な」; danh từ nối trực tiếp.
- Phân biệt 「だけで」 (“chỉ với/chỉ bằng”) — nghĩa khác hẳn.
Lỗi hay gặp
-
Sai便利だけでなく、安い。
Không chỉ tiện mà còn rẻ.
Đúng便利なだけでなく、安い。
Tính từ な nối bằng 「な」 trước 「だけでなく」.
-
Sai歌がうまいだけで、踊りもうまい。
Không chỉ hát hay mà nhảy cũng giỏi.
Đúng歌がうまいだけでなく、踊りもうまい。
“Không chỉ… mà còn” là 「だけでなく」; 「だけで」 nghĩa “chỉ với/chỉ bằng” khác hẳn.
Mẹo khi ôn thi
- 「だけでなく」 = trung tính, linh hoạt; vế sau dùng được cả nhờ vả/ý chí (khác 「ばかりか」).