Ngữ pháp tiếng Nhật
~にかわって nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~にかわって nghĩa là thay cho…; thay mặt… (đại diện hoặc thay thế).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に代わって N + に代わる + N |
| Romaji | nikawatte |
| Nghĩa | thay cho…; thay mặt… (đại diện hoặc thay thế) |
Cách nối
| Danh từ (vật) | 現金 + に代わって |
|---|---|
| Danh từ (người) | 社長 + に代わって |
Cách dùng
Làm thay/đại diện cho A; hoặc B thay thế A (cái mới thay cái cũ). Trang trọng.
- 「~に代わって」: (a) làm THAY/đại diện cho ai (社長に代わって挨拶); (b) B THAY THẾ A (現金に代わって電子マネー).
- Định ngữ dùng 「に代わる + N」.
- Phân biệt 「代わりに」 (thay vì/bù lại) — nghĩa rộng hơn, dùng cả lựa chọn cá nhân.
Ví dụ
社長に代わって、副社長が挨拶した。
Thay mặt giám đốc, phó giám đốc đã phát biểu.
現金に代わって、電子マネーが広まった。
Thay cho tiền mặt, tiền điện tử đã trở nên phổ biến.
病気の父にかわって、私が式に出席しました。
Tôi dự lễ thay cho bố đang ốm.
Cần nhớ
- Gắn danh từ.
- Nghĩa thay mặt hoặc thay thế.
Lỗi hay gặp
-
Sai社長に代わっての挨拶をする。
Tôi phát biểu thay giám đốc.
Đúng社長に代わって挨拶をする。
Trạng ngữ dùng 「に代わって + động từ」; định ngữ mới dùng 「に代わる + N」.
-
Saiコーヒーに代わって、紅茶にする。
Thay vì cà phê, tôi chọn trà.
Đúngコーヒーの代わりに、紅茶にする。
Lựa chọn thay thế đơn giản dùng 「代わりに」; 「に代わって」 nhấn đại diện/thay thế mang tính thay chỗ.
-
Sai父がかわって、私が出席します。
Tôi dự thay bố tôi.
Đúng父にかわって、私が出席します。
Người được thay đi với 「に」.
-
Sai駅に近いにかわって、家賃が高い。
Gần ga, bù lại thì tiền thuê đắt.
Đúng駅に近いかわりに、家賃が高い。
Nghĩa bù trừ là của 「かわりに」; 「にかわって」 chỉ dùng khi thay thế.
Mẹo khi ôn thi
- 「に代わって」 = thay mặt/thay thế; định ngữ 「に代わる+N」; phân biệt 「代わりに」.