Ngữ pháp tiếng Nhật
~上に nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~上に nghĩa là không những… mà còn….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + 上に な形 + な + 上に N + の + 上に |
| Romaji | ueni |
| Nghĩa | không những… mà còn… |
Cách nối
| Danh từ | 病気 → 病気の上に |
|---|---|
| Tính từ い | 頭がいい → 頭がいい上に |
| Tính từ な | 親切 → 親切な上に |
Cách dùng
Cộng thêm một điểm NỮA cùng chiều trong CÙNG một câu. Khác 「その上」 (nối hai câu).
- 「A上にB」 = không những A mà còn B: 「この部屋は狭い上に、日当たりも悪い」.
- Hai vế BẮT BUỘC cùng chiều (cùng khen hoặc cùng chê) — đây là ràng buộc bị vi phạm nhiều nhất.
- Tính từ な nối 「な」, danh từ nối 「の」. Muốn tách thành hai câu thì dùng 「その上」 (N3-068).
Ví dụ
この部屋は狭い上に、日当たりも悪い。
Phòng này không những chật mà còn thiếu nắng.
彼は仕事が早い上に、丁寧だ。
Anh ấy không những làm nhanh mà còn cẩn thận.
Cần nhớ
- Hai vế cùng chiều.
- Tính từ な nối 「な」, danh từ nối 「の」.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの部屋は狭い上に、家賃は安い。
Phòng này hẹp nhưng tiền thuê rẻ.
Đúngこの部屋は狭いが、家賃は安い。
Hai vế trái chiều thì dùng 「が」.
-
Sai親切上に、まじめだ。
Không những tốt bụng mà còn nghiêm túc.
Đúng親切な上に、まじめだ。
Tính từ な nối qua 「な」.
Mẹo khi ôn thi
- 「上に」 = không những… mà còn (CÙNG chiều, trong một câu).