Ngữ pháp tiếng Nhật
~でもなんでもない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~でもなんでもない nghĩa là chẳng phải… gì sất (phủ nhận dứt khoát).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + でもなんでもない な形語幹 + でもなんでもない |
| Romaji | demonandemonai |
| Nghĩa | chẳng phải… gì sất (phủ nhận dứt khoát) |
Cách nối
| Danh từ | 友達 + でもなんでもない |
|---|---|
| Tính từ な | 親切 + でもなんでもない |
Cách dùng
Phủ nhận MẠNH một nhận định: hoàn toàn không phải như vậy. Khẩu ngữ có cảm xúc.
- 「~でもなんでもない」 = chẳng phải A gì sất. Phủ nhận DỨT KHOÁT, mạnh hơn 「~ではない」 nhiều.
- Dạng đúng luôn có 「でも」: 「友達でもなんでもない」. Danh từ/tính từ な nối trực tiếp.
- Mang cảm xúc bực bội hoặc muốn đính chính dứt khoát.
Ví dụ
彼はもう友達でもなんでもない。
Anh ta giờ chẳng còn là bạn bè gì sất.
あれは親切でもなんでもない、ただのお節介だ。
Cái đó chẳng phải tử tế gì sất, chỉ là xen vào chuyện người khác.
Cần nhớ
- Bắt buộc có 「でも」 trước 「なんでもない」.
- Chỉ nối danh từ/tính từ な.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼が社長だもなんでもない。
Anh ấy chẳng phải giám đốc gì sất.
Đúng彼は社長でもなんでもない。
Cấu trúc đúng là 「N でもなんでもない」 — không dùng 「だも」.
-
Sai100万円を負けるもなんでもない。
Một triệu yên thì chẳng phải khoản lớn gì sất.
Đúng100万円くらい、大した額でもなんでもない。
Mẫu này nối DANH TỪ/tính từ な để phủ nhận nhận định, không nối động từ.
Mẹo khi ôn thi
- 「でもなんでもない」 = chẳng phải A gì sất; bắt buộc có 「でも」, nối N/な形.