Ngữ pháp tiếng Nhật
~わけがない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~わけがない nghĩa là không thể nào; không có lý nào (quả quyết một khả năng là không thể).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + わけがない Aな + な + わけがない N + の + わけがない |
| Romaji | wakeganai |
| Nghĩa | không thể nào; không có lý nào (quả quyết một khả năng là không thể) |
Cách nối
| Danh từ | 本物 + の + わけがない |
|---|---|
| Động từ | 知っている + わけがない |
| Tính từ な | 簡単な + わけがない |
Cách dùng
Người nói quả quyết mạnh rằng một điều là KHÔNG THỂ đúng hoặc xảy ra, dựa trên lẽ thường hay hiểu biết hiển nhiên.
- 「~わけがない」 khẳng định mạnh rằng một điều KHÔNG THỂ NÀO đúng hay xảy ra, dựa trên lý lẽ hoặc lẽ thường. Mạnh hơn 「~はずがない」.
- Người nói tin gần như chắc chắn, thường có căn cứ hiển nhiên.
- Khác 「~はずがない」: cả hai phủ định khả năng, nhưng 「わけがない」 quả quyết, cảm tính hơn; 「はずがない」 dựa lý lẽ, khách quan hơn.
Ví dụ
まじめな彼が、そんなうそをつくわけがない。
Người nghiêm túc như anh ấy không thể nào nói dối như thế.
一日でこの仕事が全部終わるわけがない。
Không thể nào làm xong hết việc này trong một ngày.
足をけがしているのだから、彼が試合に勝てるわけがない。
Chân đang chấn thương thì làm gì có chuyện anh ấy thắng trận.
Cần nhớ
- Khẩu ngữ hay rút gọn thành 「わけない」.
- Tính từ な nối bằng 「な」, danh từ nối bằng 「の」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼が先生だわけがない。
Không thể nào anh ấy là giáo viên.
Đúng彼が先生のわけがない。
Danh từ nối với 「わけがない」 bằng 「の」 (hoặc である), không dùng 「だ」.
-
Sai彼がそんなことを言うわけではない。
Không đời nào anh ấy nói điều như thế.
Đúng彼がそんなことを言うわけがない。
“Không thể nào nói” dùng 「わけがない」; 「わけではない」 nghĩa “không hẳn” (khác hẳn).
-
Sai彼が来ないわけがないと思うが、少し心配だ。
Không hẳn là anh ấy sẽ không đến, nhưng tôi vẫn hơi lo.
Đúng彼が来ないわけではないが、少し心配だ。
"Không hẳn là không…" là 「わけではない」; 「わけがない」 phủ định dứt khoát.
-
Sai簡単わけがない。
Không đời nào lại đơn giản thế.
Đúng簡単なわけがない。
Tính từ な nối qua 「な」.
Mẹo khi ôn thi
- 「わけがない」 = không thể nào (quả quyết); đừng nhầm với 「わけではない」 (không hẳn).