Ngữ pháp tiếng Nhật
~どころではない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~どころではない nghĩa là còn lâu mới…; đâu phải lúc….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + どころではない N + どころではない |
| Romaji | dokorodehanai |
| Nghĩa | còn lâu mới…; đâu phải lúc… |
Cách nối
| Danh từ | 旅行 → 旅行どころではない |
|---|---|
| Động từ | 遊ぶ → 遊ぶどころではない |
Cách dùng
Hoàn cảnh nghiêm trọng tới mức việc kia hoàn toàn không đặt ra được. Giọng bác bỏ mạnh.
- 「~どころではない」 = đâu phải lúc…: 「仕事が山積みで、旅行どころではない」.
- Lý do phải là hoàn cảnh nghiêm trọng (bận, ốm, khủng hoảng) — nêu rõ ở vế trước.
- Đừng lẫn với 「~どころか」 (không những… mà ngược lại): 「暖かいどころか、寒いくらいだ」 — mẫu đó lật ngược kỳ vọng chứ không bác bỏ hoàn cảnh.
Ví dụ
仕事が山積みで、旅行どころではない。
Việc chất đống thế này thì đâu phải lúc đi du lịch.
熱が四十度もあって、勉強するどころではなかった。
Sốt tới bốn mươi độ thì còn lâu mới học được.
Cần nhớ
- Cần nêu hoàn cảnh nghiêm trọng ở vế trước.
- Nối động từ thể từ điển hoặc danh từ.
Lỗi hay gặp
-
Sai暖かいどころではなく、寒いくらいだ。
Nói gì đến ấm, phải nói là lạnh mới đúng.
Đúng暖かいどころか、寒いくらいだ。
Lật ngược kỳ vọng thì dùng 「どころか」.
-
Sai暇なので、遊ぶどころではない。
Vì bận nên đâu phải lúc để chơi.
Đúng忙しいので、遊ぶどころではない。
Vế trước phải là hoàn cảnh nghiêm trọng khiến việc kia bất khả thi.
Mẹo khi ôn thi
- 「どころではない」 = đâu phải lúc…; khác 「どころか」 (lật kỳ vọng).