Ngữ pháp tiếng Nhật

~に過ぎない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~に過ぎない nghĩa là chẳng qua chỉ là….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + に過ぎない
Vる/Vた + に過ぎない
Romajinisuginai
Nghĩachẳng qua chỉ là…

Cách nối

Danh từ一例 → 一例に過ぎない
Động từ言った → 言ったに過ぎない

Cách dùng

Hạ thấp giá trị: chỉ ở mức đó thôi, không đáng kể. Văn viết nghị luận.

  • 「に過ぎない」 = chẳng qua chỉ là: 「これは全体の一例に過ぎない」.
  • Hay đi với 「ほんの・ただ・単なる」 để nhấn: 「単なるうわさに過ぎない」.
  • Tính từ な phải chuyển thành danh từ; không nối trực tiếp — 「簡単に過ぎない」 là sai.

Ví dụ

  • Đây chẳng qua chỉ là một ví dụ trong toàn bộ.

  • Anh ấy chẳng qua chỉ trình bày sự thật mà thôi.

Cần nhớ

  • Nối danh từ hoặc động từ.
  • Luôn mang ý hạ thấp mức độ.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの問題(もんだい)は簡単(かんたん)に過(す)ぎない。

    Vấn đề này chẳng qua chỉ là một vấn đề đơn giản.

    Đúngこの問題(もんだい)は簡単(かんたん)な問題(もんだい)に過(す)ぎない。

    Tính từ な phải chuyển thành danh ngữ trước 「に過ぎない」.

  • Sai彼(かれ)は社長(しゃちょう)に過(す)ぎないので、尊敬(そんけい)されている。

    Cũng có người nói anh ấy chẳng qua chỉ là giám đốc.

    Đúng彼(かれ)は社長(しゃちょう)に過(す)ぎないと言(い)う人(ひと)もいる。

    Mẫu này hạ thấp giá trị nên không dẫn tới kết luận đề cao.

Mẹo khi ôn thi

  • 「に過ぎない」 = chẳng qua chỉ là (hạ thấp); hay đi với 「ほんの/単なる」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →