Ngữ pháp tiếng Nhật
~までだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~までだ nghĩa là thì chỉ còn cách…; chỉ là… mà thôi.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V辞書形 + までだ Vた + までだ |
| Romaji | madeda |
| Nghĩa | thì chỉ còn cách…; chỉ là… mà thôi |
Cách nối
| Động từ (thể た) | 言った + までだ |
|---|---|
| Động từ (giải pháp) | やり直す + までだ |
Cách dùng
Hai nghĩa: (a) nếu không được thì chỉ còn cách A; (b) chỉ đơn thuần là A mà thôi.
- Nghĩa (a): 「Vるまでだ」 = nếu không xong thì chỉ còn cách A — 「だめならやり直すまでだ」. Giọng dứt khoát, sẵn sàng.
- Nghĩa (b): 「Vたまでだ」 = chỉ đơn thuần đã làm A thôi (không có ý gì khác) — 「事実を言ったまでだ」. Dùng để thanh minh.
- Phân biệt hai nghĩa theo THỂ của động từ: từ điển → (a), thể た → (b).
Ví dụ
失敗したら、また一からやり直すまでだ。
Nếu thất bại thì chỉ còn cách làm lại từ đầu thôi.
責めたのではない、事実を述べたまでだ。
Tôi không trách móc gì, chỉ đơn thuần nêu sự thật thôi.
Cần nhớ
- Vる → giải pháp; Vた → thanh minh.
- Giọng dứt khoát.
Lỗi hay gặp
-
Saiだめなら、あきらめますまでだ。
Nếu không được thì tôi đành từ bỏ, chỉ vậy thôi.
Đúngだめなら、あきらめるまでだ。
「までだ」 nối động từ thể TỪ ĐIỂN, không nối thể 「ます」.
-
Sai飲み放題は9時までだから、やり直すまでだ。
Vì tiệc uống thả ga chỉ đến 9 giờ, nên đành làm lại từ đầu thôi.
Đúng飲み放題は9時までだ。
「9時までだ」 là 「まで」 chỉ GIỚI HẠN thời gian, không phải mẫu ngữ pháp này.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vるまでだ」 = chỉ còn cách; 「Vたまでだ」 = chỉ đơn thuần đã làm (thanh minh).