Ngữ pháp tiếng Nhật

~べからざる~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~べからざる~ nghĩa là không được phép…, không thể chấp nhận….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcV辞書形 + べからざる + N
する → すべからざる
Romajibekarazaru
Nghĩakhông được phép…, không thể chấp nhận…

Cách nối

Động từ許す + べからざる + 行為
Động từ (する)欠く + べからざる + 存在

Cách dùng

Định ngữ cổ văn: hành vi/điều KHÔNG ĐƯỢC PHÉP. Rất trang trọng, chủ yếu trong cụm cố định.

  • 「~べからざる+N」 = N không được phép/không thể chấp nhận. Là định ngữ cổ văn của 「~てはいけない」.
  • Cụm cố định hay gặp: 「許すべからざる行為」 (hành vi không thể tha thứ), 「欠くべからざる存在」 (tồn tại không thể thiếu).
  • Dạng kết câu là 「~べからず」 (cấm…), thường thấy trên biển cấm.

Ví dụ

  • Đó là hành vi không thể tha thứ.

  • Anh ấy là người không thể thiếu với đội.

Cần nhớ

  • Chủ yếu dùng trong cụm cố định.
  • Kết câu dùng 「べからず」.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)はこのチームに頼(たよ)るべからざる存在(そんざい)だ。

    Anh ấy là người mà đội này không được phép dựa vào.

    Đúng彼(かれ)はこのチームに欠(か)くべからざる存在(そんざい)だ。

    Mẫu này chủ yếu dùng trong CỤM CỐ ĐỊNH; không ghép tuỳ ý với động từ thường.

  • Saiこの行為(こうい)は許(ゆる)すべからざる。

    Đây là hành vi không thể tha thứ.

    Đúngこの行為(こうい)は許(ゆる)すべからざる行為(こうい)だ。

    「べからざる」 là ĐỊNH NGỮ, bắt buộc có danh từ theo sau; kết câu dùng 「べからず」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「べからざる+N」 = định ngữ “không được phép” (cụm cố định); kết câu 「べからず」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →