Ngữ pháp tiếng Nhật
~にも~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~にも~ない nghĩa là muốn… cũng không thể….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V意向形 + にも + 同V可能形 + ない |
| Romaji | nimo nai |
| Nghĩa | muốn… cũng không thể… |
Cách nối
| Động từ (chạy) | 走ろう + にも + 走れ + ない |
|---|---|
| Động từ (hiểu) | 理解しよう + にも + 理解でき + ない |
Cách dùng
Dạng lặp đầy đủ: vế đầu thể ý chí, vế sau cùng động từ ở khả năng phủ định.
- 「~にも~ない」 lặp CÙNG động từ: “muốn A mà A không nổi”. Đồng nghĩa với 「~ようにも~ない」.
- Vế sau BẮT BUỘC là khả năng phủ định (走れない・理解できない).
- Lý do cản trở là khách quan, nêu trước hoặc ngay trong câu.
Ví dụ
説明が矛盾していて、理解しようにも理解できない。
Lời giải thích mâu thuẫn, muốn hiểu cũng chẳng hiểu nổi.
足がしびれて、走ろうにも走れなかった。
Chân tê cứng, muốn chạy cũng không chạy được.
Cần nhớ
- Hai vế cùng động từ.
- Vế sau khả năng phủ định.
Lỗi hay gặp
-
Sai走ろうにも歩けない。
Muốn chạy mà đến đi bộ cũng không được.
Đúng走ろうにも走れない。
Hai vế phải CÙNG một động từ.
-
Sai走ろうにも走らない。
Muốn chạy thì muốn, nhưng lại không chạy.
Đúng走ろうにも走れない。
Vế sau là KHẢ NĂNG phủ định (走れない), không phải ý chí phủ định.
Mẹo khi ôn thi
- 「にも~ない」 = dạng lặp, hai vế cùng động từ, vế sau khả năng phủ định.