Ngữ pháp tiếng Nhật

~まじき nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~まじき nghĩa là không xứng/không được phép đối với.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN + にあるまじき/Vる + まじき
Romajimajiki
Nghĩakhông xứng/không được phép đối với

Cách nối

Cách nốiN + にあるまじき/Vる + まじき

Cách dùng

Lên án một hành vi là KHÔNG XỨNG với tư cách của người làm ra nó. Gần như luôn dùng nguyên cụm 「NにあるまじきN」.

  • 「N1にあるまじきN2」 = N2 (hành vi) không xứng với người ở vị trí N1. N2 hầu như chỉ là 行為・発言・態度・振る舞い.
  • 「まじき」 là dạng định ngữ cổ của 「まじ」 (=~てはならない) nên BẮT BUỘC đứng trước danh từ, không kết thúc câu.
  • Đây là cách lên án nặng, gặp trong tin tức và văn bản kỷ luật: 「教育者にあるまじき発言」.

Ví dụ

  • Đây là hành vi không xứng với một bác sĩ.

  • Anh ấy bị kỷ luật vì phát ngôn không xứng với một nhà giáo.

Cần nhớ

  • Trợ từ là 「に」: 「医者にあるまじき」, không phải 「医者であるまじき」.
  • Sau 「まじき」 phải có danh từ — không kết câu bằng 「まじき」.

Lỗi hay gặp

  • Sai医者(いしゃ)であるまじき行為(こうい)だ。

    Đúng医者(いしゃ)にあるまじき行為(こうい)だ。

    Cụm chuẩn đánh giá tư cách là Nにあるまじき.

Mẹo khi ôn thi

  • 「NにあるまじきN」 = hành vi không xứng tư cách N; dùng 「に」, luôn có N phía sau.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →