Ngữ pháp tiếng Nhật
~べからず nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~べからず nghĩa là cấm; không được (văn viết).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + べからず |
| Romaji | bekarazu |
| Nghĩa | cấm; không được (văn viết) |
Cách nối
| Cách nối | Vる + べからず |
|---|
Cách dùng
Cấm đoán bằng văn cổ. Gặp trên biển báo, nội quy và tục ngữ — không dùng khi nói chuyện.
- 「Vる+べからず」 = cấm làm: 「立ち入るべからず」 (cấm vào), 「初心忘るべからず」 (chớ quên tâm thế ban đầu).
- Dạng định ngữ là 「べからざる+N」: 「許すべからざる行為」 (hành vi không thể tha thứ).
- Động từ 「する」 thành 「すべからず」 (không phải 「するべからず」) — dấu vết văn cổ, hay ra đề.
Ví dụ
関係者以外、立ち入るべからず。
Người không liên quan cấm vào.
初心忘るべからず。
Không được quên tâm thế ban đầu.
Cần nhớ
- Nối thể từ điển: 「立ち入るべからず」, không nối thể ない.
- Chỉ dùng văn viết và biển báo; hội thoại dùng 「~てはいけない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai立ち入らないべからず。
Đúng立ち入るべからず。
べからず nối với thể từ điển, không nối sau ない.
Mẹo khi ôn thi
- 「べからず」 = cấm (văn cổ); định ngữ 「べからざる+N」, する→すべからず.