Ngữ pháp tiếng Nhật
~ときりがない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ときりがない nghĩa là cứ… là không bao giờ hết.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V辞書形 + ときりがない |
| Romaji | tokiriganai |
| Nghĩa | cứ… là không bao giờ hết |
Cách nối
| Động từ (kể) | 言い出す + ときりがない |
|---|---|
| Động từ (nghĩ) | 考える + ときりがない |
Cách dùng
Như 「たらきりがない/ばきりがない」 nhưng dùng điều kiện 「と」 — nhấn tính tất yếu.
- 「~ときりがない」 = hễ bắt đầu A là không bao giờ dứt. Dùng 「と」 nên nhấn quan hệ TẤT YẾU (hễ…là…).
- Cùng nhóm với 「~たらきりがない」 (khẩu ngữ) và 「~ばきりがない」 (trang trọng); ba bản chỉ khác thể điều kiện.
- Hay dùng với 数える・挙げる・言い出す・考える.
Ví dụ
不満を言い出すときりがないので、この辺にしよう。
Hễ bắt đầu than phiền là không bao giờ hết, thôi dừng ở đây.
将来のことを考えるときりがない。
Cứ nghĩ về tương lai là nghĩ mãi không dứt.
Cần nhớ
- Nối thể từ điển + と.
- Nhấn quan hệ tất yếu.
Lỗi hay gặp
-
Sai考えたときりがない。
Cứ nghĩ là nghĩ không bao giờ hết.
Đúng考えるときりがない。
Bản 「と」 nối THỂ TỪ ĐIỂN; muốn dùng thể た thì đó là 「たらきりがない」.
-
Sai昨日考えるときりがなかった。
Cứ nghĩ là nghĩ không bao giờ hết.
Đúng考えるときりがない。
Mẫu này nêu quy luật CHUNG, thường ở thì hiện tại.
Mẹo khi ôn thi
- 「ときりがない」 = hễ A là không hết; cùng nhóm với 「たら/ば きりがない」.