Ngữ pháp tiếng Nhật
~たら最後 nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~たら最後 nghĩa là một khi đã… thì (hết đường lui).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vたら + 最後 Vたが + 最後 |
| Romaji | tarasaigo |
| Nghĩa | một khi đã… thì (hết đường lui) |
Cách nối
| Động từ (bắt đầu) | 始めたら + 最後 |
|---|---|
| Động từ (bị phát hiện) | 見つかったら + 最後 |
Cách dùng
Nêu một khi A xảy ra thì hậu quả XẤU chắc chắn đến, không cứu vãn được.
- 「~たら最後」 = một khi A xảy ra thì kết cục xấu là chắc chắn, không đảo ngược được.
- Vế sau BẮT BUỘC là hậu quả tiêu cực/không cứu vãn: 「~てしまう/~ない」.
- Dạng trang trọng hơn: 「~たが最後」.
Ví dụ
このゲームは始めたら最後、時間を忘れてしまう。
Game này một khi đã bắt đầu là quên luôn cả thời gian.
彼に見つかったら最後、逃げられない。
Một khi bị anh ta phát hiện thì hết đường chạy.
Cần nhớ
- Vế sau là hậu quả xấu, không cứu vãn.
- Khác 「たらきりがない」 (chỉ là không dứt được).
Lỗi hay gặp
-
Sai始めたら最後、楽しくなる。
Một khi đã bắt đầu thì sẽ thấy vui.
Đúng始めたら最後、やめられなくなる。
Vế sau phải là hậu quả XẤU/không cứu vãn, không phải điều tốt.
-
Saiこのゲームは始めるたら最後、絶対にやめられなくなる。
Trò chơi này một khi đã bắt đầu là chắc chắn không dừng lại được.
Đúngこのゲームは始めたら最後、絶対にやめられなくなる。
Nối thể た + ら (始めたら).
Mẹo khi ôn thi
- 「たら最後」 = một khi đã…thì hết đường lui; vế sau bắt buộc tiêu cực.