Ngữ pháp tiếng Nhật
~ことのないように nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ことのないように nghĩa là để tránh việc…, để không xảy ra….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V辞書形 + ことのないように |
| Romaji | kotononaiyouni |
| Nghĩa | để tránh việc…, để không xảy ra… |
Cách nối
| Động từ (ốm) | 風邪をひく + ことのないように |
|---|---|
| Động từ (quên) | 忘れる + ことのないように |
Cách dùng
Nêu mục đích PHÒNG NGỪA: làm gì đó để điều xấu A không xảy ra.
- 「~ことのないように」 = để tránh việc A xảy ra. Là dạng nhấn mạnh của 「~ないように」.
- A phải là điều KHÔNG mong muốn (quên, mất, ốm, thất bại).
- Vế sau là hành động phòng ngừa hoặc lời dặn dò.
Ví dụ
同じ失敗を繰り返すことのないように、記録を残しておこう。
Để không lặp lại cùng một sai lầm, hãy lưu lại hồ sơ.
風邪をひくことのないように、暖かくしてください。
Để khỏi bị cảm, anh nhớ giữ ấm nhé.
Cần nhớ
- A là điều xấu cần tránh.
- Vế sau là biện pháp phòng ngừa.
Lỗi hay gặp
-
Sai合格することのないように、頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng để không đỗ.
Đúng不合格になることのないように、頑張ります。
A phải là điều XẤU cần tránh; dùng điều tốt là mâu thuẫn.
-
Sai忘れないことのないように、メモした。
Tôi ghi chú lại để không bị quên.
Đúng忘れることのないように、メモした。
Bản thân mẫu đã mang nghĩa phủ định; không thêm 「ない」 vào động từ.
Mẹo khi ôn thi
- 「ことのないように」 = để tránh A xảy ra (nhấn mạnh của 「ないように」); A là điều xấu.