Ngữ pháp tiếng Nhật
~たことにする nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~たことにする nghĩa là coi như đã…, làm như thể đã….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた形 + ことにする Vなかった形 + ことにする |
| Romaji | takotonisuru |
| Nghĩa | coi như đã…, làm như thể đã… |
Cách nối
| Động từ (thể た) | 聞いた + ことにする |
|---|---|
| Động từ (phủ định) | 見なかった + ことにする |
Cách dùng
Coi một việc CHƯA/KHÔNG xảy ra như thể đã xảy ra (hoặc ngược lại). Thường để né trách nhiệm.
- 「~たことにする」 = coi như việc đó ĐÃ xảy ra dù thực tế không; dạng phủ định 「~なかったことにする」 = coi như chưa từng có.
- Hay dùng khi muốn bỏ qua/che giấu: 「今の話は聞かなかったことにする」.
- Khác 「~ことにする」 (quyết định làm gì): mẫu này là coi-như, không phải quyết định thật.
Ví dụ
今の話は聞かなかったことにします。
Chuyện vừa rồi tôi coi như chưa nghe thấy.
面倒なので、もう確認したことにしておこう。
Phiền quá, thôi cứ coi như đã kiểm tra rồi đi.
Cần nhớ
- Dạng phủ định 「なかったことにする」 rất hay gặp.
- Hàm ý né tránh/bỏ qua.
Lỗi hay gặp
-
Sai毎朝走ったことにしている。
Tôi tự đặt nguyên tắc chạy mỗi sáng.
Đúng毎朝走ることにしている。
Thói quen do mình quyết định dùng 「~ことにしている」; 「たことにする」 = coi như đã xảy ra.
-
Sai見ないことにしてください。
Bạn coi như không thấy gì nhé.
Đúng見なかったことにしてください。
Coi như CHƯA TỪNG xảy ra dùng thể 「なかった」, không dùng 「ない」.
Mẹo khi ôn thi
- 「たことにする」 = coi như đã…; phủ định 「なかったことにする」 (coi như chưa từng).