Ngữ pháp tiếng Nhật
~ふりをする nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ふりをする nghĩa là giả vờ…; làm ra vẻ….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/Vた/Vない + ふりをする Nの + ふりをする な形 + な + ふりをする |
| Romaji | furiwosuru |
| Nghĩa | giả vờ…; làm ra vẻ… |
Cách nối
| Danh từ | 病気 → 病気のふりをする |
|---|---|
| Động từ | 知らない → 知らないふりをする |
| Tính từ な | 元気 → 元気なふりをする |
Cách dùng
Cố tình tỏ ra như một trạng thái không có thật. Luôn là hành vi có chủ ý.
- 「ふりをする」 = giả bộ. Danh từ nối 「の」, tính từ な nối 「な」: 「病気のふりをする」「平気なふりをする」.
- Vì là hành vi có chủ ý nên không dùng cho trạng thái tự nhiên: 「若く見える」 (trông trẻ) khác 「若いふりをする」 (cố tỏ ra trẻ).
- Cụm rất hay gặp: 「見て見ぬふりをする」 (thấy mà làm ngơ), 「聞こえないふりをする」.
Ví dụ
彼は何も知らないふりをした。
Anh ta làm bộ như không biết gì.
妹は病気のふりをして学校を休んだ。
Em gái tôi giả ốm để nghỉ học.
Cần nhớ
- Danh từ cần 「の」, tính từ な cần 「な」.
- Là hành vi cố ý, không dùng cho vẻ ngoài khách quan.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼女は病気ふりをした。
Cô ấy giả vờ bị bệnh.
Đúng彼女は病気のふりをした。
Danh từ phải nối qua 「の」.
-
Sai彼は本当に疲れているふりをしている。
Anh ấy không mệt mà cứ giả vờ như đang mệt.
Đúng彼は疲れていないのに、疲れているふりをしている。
「ふりをする」 phải trái với sự thật; nếu đúng là mệt thì không dùng mẫu này.
Mẹo khi ôn thi
- 「ふりをする」 = giả vờ (cố ý, trái sự thật); N + の, な形 + な.