Ngữ pháp tiếng Nhật

~たら~たで nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~たら~たで nghĩa là nếu… thì cũng có cái khổ của….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcVたら + 同Vた + で
Romajitara tade
Nghĩanếu… thì cũng có cái khổ của…

Cách nối

Động từ (mua)買ったら + 買った + で
Động từ (đi)行ったら + 行った + で

Cách dùng

Lặp cùng động từ để nói: dù A xảy ra hay không, đằng nào cũng có vấn đề riêng.

  • 「AたらAたで」 lặp CÙNG động từ: “nếu A thì cũng có cái phiền của A”. Thường đi cặp với vế đối lập để nói đằng nào cũng khổ.
  • Vế sau nêu vấn đề nảy sinh — hàm ý không có lựa chọn nào hoàn hảo.
  • Khẩu ngữ; hay dùng khi than thở.

Ví dụ

  • Con còn nhỏ thì vất vả, mà lớn rồi thì cũng có cái lo của lớn.

  • Không tiền thì khổ, mà có tiền thì cũng tiêu sạch.

Cần nhớ

  • Hai động từ phải GIỐNG nhau.
  • Vế sau nêu vấn đề nảy sinh.

Lỗi hay gặp

  • Sai行(い)ったら来(き)たで大変(たいへん)だ。

    Đi thì cũng có cái khổ của việc đi.

    Đúng行(い)ったら行(い)ったで大変(たいへん)だ。

    Hai động từ phải GIỐNG nhau — đây là cấu trúc lặp.

  • Sai行(い)ったら行(い)ったで楽(たの)しい。

    Đi thì cũng có cái mệt của việc đi.

    Đúng行(い)ったら行(い)ったで疲(つか)れる。

    Vế sau nêu VẤN ĐỀ nảy sinh (hàm ý đằng nào cũng có cái khó), không phải điều hoàn toàn tốt.

Mẹo khi ôn thi

  • 「AたらAたで」 = có A thì cũng có cái khổ của A; hai động từ phải giống nhau.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →