Ngữ pháp tiếng Nhật
~前提で nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~前提で nghĩa là với giả định là…, trên cơ sở coi như….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + 前提で N + という + 前提で |
| Romaji | zenteide |
| Nghĩa | với giả định là…, trên cơ sở coi như… |
Cách nối
| Mệnh đề | 彼が来る + 前提で / 予算が通る + 前提で |
|---|
Cách dùng
Dạng gọn, dùng được sau MỆNH ĐỀ (khác 「を前提として」 chỉ gắn danh từ). Hội thoại công việc.
- 「~前提で」 = coi như A là chắc rồi mà tiến hành. Điểm mạnh: gắn được sau MỆNH ĐỀ, không chỉ danh từ.
- Nghĩa gần 「を前提として/にして」 (N1-160/161) nhưng linh hoạt hơn và thông dụng trong công việc.
- Hay đi với 「話を進める/計画を立てる」.
Ví dụ
彼が参加する前提で、席を用意しておこう。
Cứ coi như anh ấy sẽ tham gia mà chuẩn bị sẵn chỗ đi.
予算が通る前提で、話を進めてもよろしいですか。
Tôi tiến hành trên giả định ngân sách sẽ được duyệt, được không ạ?
Cần nhớ
- Gắn được sau mệnh đề.
- Thông dụng trong hội thoại công việc.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼が来る前提で、来なかった。
Với giả định anh ấy sẽ đến, anh ấy đã không đến.
Đúng彼が来る前提で、準備した。
Vế sau là hành động DỰA TRÊN giả định, không phải sự việc phủ nhận giả định.
-
Sai合格前提で、準備した。
Với giả định là sẽ đỗ, tôi đã chuẩn bị.
Đúng合格する前提で、準備した。
Sau danh từ trần cần 「という前提で」 hoặc dùng mệnh đề động từ.
Mẹo khi ôn thi
- 「前提で」 = dạng gọn, gắn được sau MỆNH ĐỀ (khác 「を前提として」 chỉ gắn N).