Ngữ pháp tiếng Nhật
~を前提として nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~を前提として nghĩa là lấy… làm tiền đề, trên cơ sở giả định….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + を前提として N + を前提とした + N |
| Romaji | wozenteitoshite |
| Nghĩa | lấy… làm tiền đề, trên cơ sở giả định… |
Cách nối
| Danh từ (hoàn trả) | 返済 + を前提として |
|---|---|
| Danh từ (đồng thuận) | 合意 + を前提として |
Cách dùng
Nêu A là điều kiện/giả định làm nền cho hành động B. Trang trọng, văn viết.
- 「~を前提として」 = lấy A làm tiền đề rồi mới tiến hành B. A là điều kiện được coi như đã có.
- Định ngữ dùng 「を前提とした + N」.
- Gần như đồng nghĩa 「~を前提にして」 (N1-161); bản 「として」 văn viết/pháp lý hơn.
Ví dụ
双方の合意を前提として、契約を進める。
Lấy sự đồng thuận của hai bên làm tiền đề, chúng tôi tiến hành hợp đồng.
返済を前提とした貸付であることをご確認ください。
Xin xác nhận đây là khoản cho vay lấy việc hoàn trả làm tiền đề.
Cần nhớ
- A là điều kiện/giả định.
- Định ngữ: 「を前提とした+N」.
Lỗi hay gặp
-
Sai双方の合意を前提としての契約を結んだ。
Chúng tôi đã ký hợp đồng lấy sự đồng thuận của cả hai bên làm tiền đề.
Đúng双方の合意を前提とした契約を結んだ。
Định ngữ dùng 「を前提とした + N」.
-
Sai成功を前提として、失敗した。
Lấy thành công làm tiền đề, chúng tôi đã thất bại.
Đúng成功を前提として、計画を立てた。
Vế sau là hành động DỰA TRÊN tiền đề đó, không phải kết quả trái ngược.
Mẹo khi ôn thi
- 「を前提として」 = lấy A làm tiền đề; định ngữ 「を前提とした+N」.