Ngữ pháp tiếng Nhật

~つもりで nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~つもりで nghĩa là với tâm thế coi như…, cứ xem như….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcV辞書形/た + つもりで
N + の + つもりで
Romajitsumoride
Nghĩavới tâm thế coi như…, cứ xem như…

Cách nối

Danh từ新人 + の + つもりで
Động từ死んだ + つもりで

Cách dùng

Nêu TÂM THẾ giả định khi hành động: coi như A rồi mới làm B (dù A không có thật).

  • 「~つもりで」 = hành động với TÂM THẾ coi như A: 「死んだつもりで頑張る」 (coi như đã chết mà cố), 「新人のつもりで学ぶ」.
  • A thường KHÔNG có thật — đây là giả định để tự nhắc mình.
  • Khác 「~つもりだ」 (dự định/đinh ninh, kết câu): 「つもりで」 là trạng ngữ dẫn tới hành động.

Ví dụ

  • Coi như đã chết một lần, tôi sẽ làm lại từ đầu.

  • Coi như mình là lính mới, tôi học lại từ căn bản.

Cần nhớ

  • Là trạng ngữ, dẫn tới hành động phía sau.
  • A thường là giả định.

Lỗi hay gặp

  • Sai留学(りゅうがく)するつもりで、来年(らいねん)行(い)きます。

    Tôi dự định đi du học.

    Đúng留学(りゅうがく)するつもりです。

    Nêu DỰ ĐỊNH thì kết câu bằng 「つもりだ」; 「つもりで」 là tâm thế giả định dẫn tới hành động.

  • Sai新人(しんじん)つもりで学(まな)ぶ。

    Tôi học với tâm thế như một người mới.

    Đúng新人(しんじん)のつもりで学(まな)ぶ。

    Danh từ nối bằng 「の」 trước 「つもりで」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「つもりで」 = với tâm thế coi như A (trạng ngữ); khác 「つもりだ」 (kết câu).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →