Ngữ pháp tiếng Nhật
~を前提にして nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~を前提にして nghĩa là trên giả định là…, coi… như đã có.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + を前提にして N + を前提に |
| Romaji | wozenteinishite |
| Nghĩa | trên giả định là…, coi… như đã có |
Cách nối
| Danh từ (kết quả) | 合格 + を前提にして |
|---|---|
| Danh từ (thời tiết) | 好天 + を前提にして |
Cách dùng
Như 「を前提として」 nhưng tự nhiên hơn trong hội thoại/văn thường.
- 「~を前提にして」 = coi A như đã chắc rồi mà làm B. Nghĩa gần trùng 「を前提として」 (N1-160).
- Bản 「にして」 mềm hơn, hay dùng trong nói; bản 「として」 thiên văn bản/pháp lý.
- Dạng rút gọn 「~を前提に」 rất thông dụng.
Ví dụ
好天を前提にして、明日の予定を組んだ。
Coi như trời sẽ đẹp, tôi đã sắp lịch cho ngày mai.
合格を前提に、引っ越しの準備を始めた。
Coi như sẽ đỗ, tôi bắt đầu chuẩn bị chuyển nhà.
Cần nhớ
- Dạng gọn: 「を前提に」.
- Mềm hơn 「を前提として」.
Lỗi hay gặp
-
Sai好天を前提にして、雨が降った。
Trên giả định trời đẹp, trời đã mưa.
Đúng好天を前提にして、予定を組んだ。
Vế sau là hành động DỰA TRÊN giả định, không phải sự việc phủ nhận giả định đó.
-
Sai好天が前提にして、計画した。
Trên giả định trời đẹp, chúng tôi đã lập kế hoạch.
Đúng好天を前提にして、計画した。
Dùng trợ từ 「を」: 「N を前提にして」.
Mẹo khi ôn thi
- 「を前提にして」 ≒ 「を前提として」 (mềm hơn); dạng gọn 「を前提に」.