Ngữ pháp tiếng Nhật
~をおいて他に~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~をおいて他に~ない nghĩa là ngoài… ra thì không còn ai/cái nào khác.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + をおいて他に + ~ない |
| Romaji | wooitehokani nai |
| Nghĩa | ngoài… ra thì không còn ai/cái nào khác |
Cách nối
| Danh từ (vật) | この方法 + をおいて他に |
|---|---|
| Danh từ (người) | 彼 + をおいて他に |
Cách dùng
Khẳng định A là lựa chọn DUY NHẤT xứng đáng. Vế sau bắt buộc phủ định.
- 「~をおいて他に~ない」 = ngoài A ra không còn lựa chọn nào khác; A là duy nhất xứng đáng.
- Vế sau BẮT BUỘC phủ định: 「いない/ない」.
- Mang sắc thái ĐÁNH GIÁ CAO A, khác 「~しかない」 (chỉ còn cách đó, có thể bất đắc dĩ).
Ví dụ
この仕事を任せられるのは彼をおいて他にいない。
Người giao được việc này thì ngoài anh ấy ra không còn ai.
短期間で成果を出すには、この方法をおいて他にない。
Muốn có kết quả trong thời gian ngắn thì ngoài cách này ra không còn cách nào.
Cần nhớ
- Vế sau bắt buộc phủ định.
- Hàm ý đánh giá cao A.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼をおいて他にいる。
Ngoài anh ấy ra thì (vẫn) còn có người khác.
Đúng彼をおいて他にいない。
Vế sau BẮT BUỘC phủ định.
-
Saiお金がないので、この方法をおいて他にない。
Vì không có tiền nên chỉ còn cách này.
Đúngお金がないので、この方法しかない。
「をおいて他にない」 hàm ý A là lựa chọn XỨNG ĐÁNG nhất; bất đắc dĩ thì dùng 「しかない」.
Mẹo khi ôn thi
- 「をおいて他に~ない」 = ngoài A không còn ai/cái nào; đánh giá cao A, vế sau phủ định.