Ngữ pháp tiếng Nhật
~ならでは nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ならでは nghĩa là độc đáo chỉ (nơi/người) mới có; chỉ… mới….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + ならでは(の) + N N + ならではだ |
| Romaji | naradeha |
| Nghĩa | độc đáo chỉ (nơi/người) mới có; chỉ… mới… |
Cách nối
| Danh từ (nơi) | 京都 + ならではの + 風景 |
|---|---|
| Danh từ (người) | プロ + ならではの + 技 |
Cách dùng
Ca ngợi đặc trưng ĐỘC ĐÁO chỉ riêng A mới có/làm được. Sắc thái khen.
- 「~ならでは」 = “đặc trưng ĐỘC ĐÁO chỉ riêng A mới có/làm được”: “chỉ… mới có”. Sắc thái CA NGỢI.
- Thường ở dạng 「AならではのN」 hoặc kết câu 「Aならではだ」.
- A là nơi/người/thời điểm có nét riêng biệt.
Ví dụ
これは京都ならではの美しい風景だ。
Đây là cảnh đẹp chỉ riêng Kyoto mới có.
プロならではの技に感動した。
Tôi xúc động trước kỹ thuật mà chỉ dân chuyên nghiệp mới có.
Cần nhớ
- Dạng định ngữ 「ならではの + N」.
- Luôn mang nghĩa tích cực (khen).
Lỗi hay gặp
-
Sai田舎ならではの不便さに困った。
Sự tĩnh lặng chỉ vùng quê mới có thật dễ chịu.
Đúng田舎ならではの静けさが心地よい。
「ならでは」 khen NÉT ĐỘC ĐÁO tích cực; điều tiêu cực (bất tiện) không hợp.
-
Saiこれは京都ならでは風景だ。
Đây là phong cảnh chỉ riêng Kyoto mới có.
Đúngこれは京都ならではの風景だ。
Định ngữ dùng 「ならではの + N」.
Mẹo khi ôn thi
- 「ならでは」 = độc đáo chỉ A mới có (khen); định ngữ 「ならではの+N」.