Ngữ pháp tiếng Nhật
~しか~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~しか~ない nghĩa là chỉ ~ mà thôi (mang sắc thái ít, không đủ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N しか + V(phủ định) N しか + Adj/N + じゃない |
| Romaji | ~ shika ~ nai |
| Nghĩa | chỉ ~ mà thôi (mang sắc thái ít, không đủ) |
Cách nối
| Danh từ | N + しか ... ません/ない |
|---|---|
| Số lượng | 数量 + しか ... ません/ない |
| Sau động từ thể từ điển | V(る) + しか ない (chỉ còn cách ~) |
Cách dùng
Nhấn mạnh rằng ngoài cái đó ra thì không còn gì khác, kèm cảm giác tiếc/thiếu.
- しか BẮT BUỘC đi với đuôi PHỦ ĐỊNH — đây là quy tắc cứng, không có ngoại lệ. 千円しかありません (chỉ có một nghìn yên thôi). Câu tiếng Nhật phủ định nhưng nghĩa tiếng Việt lại khẳng định ("chỉ có"), nên người Việt rất hay quên chia phủ định.
- しか NUỐT trợ từ は・が・を: 「水しか飲みません」chứ không phải 「水をしか飲みません」. Nhưng に・で・から thì GIỮ và đứng trước しか: 「ここにしかありません」(chỉ ở đây mới có).
- Khác biệt cốt lõi với だけ nằm ở SẮC THÁI, không phải nghĩa: しか luôn mang cảm giác TIÊU CỰC — ít quá, không đủ, đáng tiếc. だけ trung tính, chỉ nêu sự thật. So sánh: 「五百円だけあります」(có 500 yên — bình thản) vs 「五百円しかありません」(chỉ có 500 yên thôi — không đủ, lo lắng).
- Vì mang sắc thái tiêu cực, しか không dùng để khoe: nói 「日本語だけできます」 nghe trung tính, còn 「日本語しかできません」 là đang tự hạ mình (chỉ biết mỗi tiếng Nhật thôi).
Ví dụ
財布に五百円しかありません。
Trong ví chỉ có 500 yên thôi.
このケーキは一つしか残っていません。
Bánh này chỉ còn lại có một cái.
電車がありませんから、歩いて帰るしかありません。
Vì không có tàu nên chỉ còn cách đi bộ về.
Cần nhớ
- V(thể từ điển) + しかない = "chỉ còn cách ~": 歩いて帰るしかありません (chỉ còn cách đi bộ về).
- Muốn nhấn mạnh hơn nữa thì ghép だけしか~ない — sắc thái tiếc càng đậm.
Lỗi hay gặp
-
Sai千円しかあります。
Tôi chỉ có một nghìn yên.
Đúng千円しかありません。
しか BẮT BUỘC đi với đuôi phủ định. Nghĩa tiếng Việt là "chỉ có" (khẳng định) nên người Việt hay quên chia ません.
-
Sai水をしか飲みません。
Tôi chỉ uống nước.
Đúng水しか飲みません。
しか nuốt trợ từ を (và cả は・が) — không viết を trước しか.
-
Sai三つの言葉がしかできません。
Tôi nói được tận ba thứ tiếng đấy.
Đúng三つの言葉ができます。
しか mang sắc thái "ít, không đủ" nên không dùng khi muốn nói điều tích cực; ngoài ra が cũng bị しか nuốt.
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy số một: đề cho 「~しか」 rồi hỏi đuôi câu — luôn chọn đáp án PHỦ ĐỊNH.
- Đề phân biệt だけ/しか thường gài từ khoá cảm xúc (残念・困る) → có cảm giác tiếc thì chọn しか.